usurpation
/,ju:z :'pei n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chiếm đoạt, sự cướp đoạt: Hành động chiếm lấy một vị trí, quyền lực hoặc tài sản một cách bất hợp pháp, thường bằng vũ lực hoặc thủ đoạn, mà không có quyền hợp pháp để làm như vậy. Điều này thường liên quan đến ngai vàng, chức vụ chính trị hoặc quyền lực tối cao.
- Sự lấn chiếm: Hành động xâm phạm hoặc chiếm dụng trái phép một thứ gì đó thuộc về người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The history of that kingdom is full of tales of usurpation and betrayal. (Lịch sử của vương quốc đó đầy rẫy những câu chuyện về sự soán ngôi và phản bội.)
- He was accused of the usurpation of his brother's inheritance. (Anh ta bị buộc tội chiếm đoạt tài sản thừa kế của anh trai mình.)
- The general's usurpation of power led to a civil war. (Việc tướng quân cướp đoạt quyền lực đã dẫn đến một cuộc nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Usurpation of authority": Sự chiếm đoạt quyền lực, thường chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm tự ý nắm giữ quyền hành mà không được ủy quyền hợp pháp.
- The council condemned the act as a blatant usurpation of authority. (Hội đồng lên án hành động đó là một sự chiếm đoạt quyền lực trắng trợn.)
"Usurpation of the throne": Sự soán ngôi, cướp ngôi.
- The play dramatizes the usurpation of the throne by the king's younger brother. (Vở kịch khắc họa việc em trai của nhà vua soán ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
Usurp (động từ): chiếm đoạt, cướp đoạt.
- He attempted to usurp the leadership of the party. (Hắn ta đã cố gắng chiếm đoạt vị trí lãnh đạo đảng.)
Usurper (danh từ): kẻ soán ngôi, kẻ cướp đoạt.
- The usurper ruled the land with an iron fist for a decade. (Kẻ soán ngôi đã cai trị vùng đất bằng bàn tay sắt trong một thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Seizure: Sự chiếm giữ, tước đoạt (thường bằng vũ lực).
- Appropriation: Sự chiếm hữu, sự chiếm dụng (có thể hợp pháp hoặc không).
- Encroachment: Sự lấn chiếm, sự xâm phạm (thường từ từ).
Từ trái nghĩa
- Relinquishment: Sự từ bỏ, sự nhường lại.
- Restoration: Sự phục hồi, sự trả lại (ngôi vị, quyền lợi).
Thành ngữ liên quan
- "To commit usurpation": Thực hiện hành vi cướp đoạt.
- The noble family was exiled for committing usurpation against the crown. (Gia tộc quý tộc đó bị lưu đày vì đã thực hiện hành vi soán ngôi.)
danh từ
- sự lấn chiếm, sự chiếm đoạt, sự cướp đoạt