intrusion
/in'tru:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xâm nhập, sự xâm phạm: Hành động đi vào một nơi, một tình huống, hoặc một vấn đề mà không được mời, không được cho phép, hoặc không phù hợp, thường gây ra sự phiền toái hoặc gián đoạn.
- Sự xâm lấn (địa chất): Quá trình đá nóng chảy (macma) xâm nhập vào các khe nứt hoặc giữa các lớp đá có sẵn dưới lòng đất và sau đó nguội đi, tạo thành đá xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự xâm nhập/xâm phạm):
- The loud noise from the construction site was an intrusion on our peaceful afternoon. (Tiếng ồn lớn từ công trường xây dựng là một sự xâm phạm đến buổi chiều yên tĩnh của chúng tôi.)
- She felt the reporter's questions about her private life were a rude intrusion. (Cô ấy cảm thấy những câu hỏi của phóng viên về đời tư của mình là một sự xâm phạm thô lỗ.)
- Security systems are designed to prevent unauthorized intrusion. (Hệ thống an ninh được thiết kế để ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.)
Danh từ (địa chất):
- Granite is a common type of igneous rock formed by intrusion. (Đá granit là một loại đá mácma phổ biến được hình thành bởi quá trình xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an intrusion on/upon something": là sự xâm phạm vào điều gì đó.
- His constant advice felt like an intrusion upon my independence. (Những lời khuyên liên tục của anh ta có cảm giác như một sự xâm phạm vào sự độc lập của tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Intrude (động từ): xâm nhập, xâm phạm.
- I don't want to intrude on your conversation. (Tôi không muốn xâm phạm vào cuộc trò chuyện của bạn.)
- Intrusive (tính tính): có tính chất xâm nhập, xâm phạm.
- The paparazzi's intrusive behavior is often criticized. (Hành vi xâm phạm của các tay săn ảnh thường bị chỉ trích.)
- Intruder (danh từ): kẻ xâm nhập, người xâm phạm.
- The alarm went off, warning of a possible intruder. (Chuông báo động kêu lên, cảnh báo về một kẻ xâm nhập có thể.)
Từ đồng nghĩa
- Encroachment: sự lấn chiếm, sự xâm lấn (thường từ từ).
- Violation: sự vi phạm, sự xâm phạm (nghiêm trọng hơn, thường về quy tắc hoặc luật).
- Trespass: sự xâm phạm, sự xâm nhập trái phép (vào đất đai, tài sản).
- Infringement: sự vi phạm, sự xâm phạm (thường dùng cho quyền lợi, bằng sáng chế).
Thành ngữ liên quan
- Unwelcome intrusion: sự xâm nhập/xâm phạm không mong muốn.
- The phone call in the middle of the night was an unwelcome intrusion. (Cuộc điện thoại lúc nửa đêm là một sự xâm phạm không mong muốn.)
danh từ
- sự ấn bừa, sự tống ấn, sự đưa bừa; sự bị ấn bừa, sự bị đưa bừa
- sự xâm phạm, sự xâm nhập
- sự bắt người khác phải chịu đựng mình
- (pháp lý) sự xâm phạm
- sự xâm nhập, thế xâm nhập