overstep
/'ouvə'step/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vượt quá, đi quá (một giới hạn, quyền hạn, hoặc phạm vi cho phép): Hành động vượt ra ngoài ranh giới đã được thiết lập, thường mang hàm ý tiêu cực về sự xâm phạm hoặc không tôn trọng các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager overstepped his authority by making that decision alone. (Người quản lý đã vượt quá quyền hạn của mình khi tự đưa ra quyết định đó.)
- I think your criticism oversteps the bounds of fairness. (Tôi nghĩ lời chỉ trích của anh đã vượt quá giới hạn của sự công bằng.)
- She apologized for overstepping the mark with her personal questions. (Cô ấy đã xin lỗi vì đã đi quá giới hạn với những câu hỏi cá nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overstep the mark/boundary/line": vượt quá mức cho phép, vượt quá giới hạn.
- His comments during the meeting really overstepped the mark. (Những bình luận của anh ta trong cuộc họp thực sự đã vượt quá giới hạn.)
"to overstep one's authority/jurisdiction": vượt quá thẩm quyền, quyền hạn của mình.
- The local council was accused of overstepping its jurisdiction. (Hội đồng địa phương bị cáo buộc đã vượt quá thẩm quyền của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Overstepping (danh động từ/gerund): hành động vượt quá giới hạn.
- His overstepping of professional boundaries led to a formal complaint. (Hành động vượt quá ranh giới chuyên môn của anh ta đã dẫn đến một khiếu nại chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Exceed: vượt quá (một giới hạn, số lượng).
- Transgress: vi phạm, vượt quá (một quy tắc, luật lệ).
- Go beyond: đi xa hơn, vượt ra ngoài.
Từ trái nghĩa
- Respect: tôn trọng (giới hạn, quy tắc).
- Observe: tuân thủ, tuân theo.
- Stay within: giữ trong phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overstep". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này cùng tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Overstep the bounds of decency/propriety: vượt quá giới hạn của sự đứng đắn/lịch sự.
- Publishing those private letters overstepped the bounds of decency. (Việc công bố những bức thư riêng tư đó đã vượt quá giới hạn của sự đứng đắn.)
ngoại động từ
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))