exceed
/ik'si:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vượt quá, hơn hẳn: Chỉ hành động vượt qua một giới hạn, mức độ, số lượng hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Làm quá mức: Chỉ việc làm gì đó vượt quá mức cho phép hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cost must not exceed 100 dollars. (Chi phí không được vượt quá 100 đô la.)
- His achievements exceed all expectations. (Thành tựu của anh ấy vượt quá mọi mong đợi.)
- Do not exceed the speed limit. (Đừng vượt quá tốc độ cho phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exceed oneself": làm tốt hơn khả năng thông thường của bản thân.
- She really exceeded herself with that presentation. (Cô ấy thực sự đã vượt lên chính mình với bài thuyết trình đó.)
"to exceed in something": vượt trội về mặt nào đó.
- He exceeds in kindness and generosity. (Anh ấy vượt trội về lòng tốt và sự hào phóng.)
Biến thể và từ gần giống
Exceeding (adj): quá mức, phi thường.
- She was of exceeding beauty. (Cô ấy có vẻ đẹp phi thường.)
Exceedingly (adv): cực kỳ, vô cùng.
- The task was exceedingly difficult. (Nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Surpass: vượt trội hơn, tốt hơn.
- Outdo: làm tốt hơn, vượt mặt.
- Outstrip: vượt xa, bỏ xa.
- Go beyond: vượt ra ngoài, vượt quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "exceed" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "vượt quá" thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- To exceed the bounds/limits of something: vượt quá giới hạn của cái gì.
- His behavior exceeds the bounds of decency. (Hành vi của anh ta vượt quá giới hạn của sự đứng đắn.)
nội động từ
- trội hơn
- làm quá
- phóng đại
- ăn uống quá độ