exceeding
/ik'si:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt bực; trội hơn; ở mức độ rất cao: Dùng để mô tả một cái gì đó vượt xa mức bình thường, thông thường hoặc mong đợi về quy mô, mức độ hoặc chất lượng.
- Quá chừng; cực kỳ: Nhấn mạnh mức độ rất lớn, thường là theo hướng tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She showed exceeding kindness to the stranger. (Cô ấy đã thể hiện lòng tốt vượt bực với người lạ.)
- The project was completed with exceeding efficiency. (Dự án đã được hoàn thành với hiệu quả cực kỳ cao.)
- We are grateful for your exceeding generosity. (Chúng tôi biết ơn sự hào phóng quá chừng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exceeding" như một từ trang trọng: "Exceeding" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc các ngữ cảnh cần nhấn mạnh mức độ phi thường. Trong văn nói hàng ngày, các từ như "extremely" hoặc "very" phổ biến hơn.
- The beauty of the landscape was of an exceeding loveliness. (Vẻ đẹp của phong cảnh có một sự xinh đẹp vượt bực.)
Biến thể và từ gần giống
- Exceed (động từ): vượt quá, trội hơn.
- Do not exceed the speed limit. (Đừng vượt quá tốc độ cho phép.)
- Exceedingly (trạng từ): cực kỳ, vô cùng (thường dùng với tính từ).
- The team was exceedingly pleased with the results. (Đội ngũ cực kỳ hài lòng với kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptional: xuất sắc, khác thường.
- Extraordinary: phi thường, đặc biệt.
- Extreme: cực độ.
- Prodigious: kỳ diệu, phi thường (về quy mô hoặc khả năng).
Lưu ý sử dụng
- "Exceeding" là một tính từ tương đối trang trọng. Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể thay thế bằng "extreme" hoặc "exceptional" mà không thay đổi nhiều về nghĩa, nhưng "exceeding" mang sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh hơn.
- Không nhầm lẫn với "excessive" (tính từ), có nghĩa là "quá mức, thái quá" và thường mang hàm ý tiêu cực.
- Exceeding patience (sự kiên nhẫn vượt bực - tích cực).
- Excessive noise (tiếng ồn quá mức - tiêu cực).
tính từ
- vượt bực; trội; quá chừng