uncivil

/'ʌn'sivl/
Học thuật
Thân thiện
uncivil

A customer frowns at the uncivil remark from the person ahead in line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu lịch sự, không lịch thiệp: Chỉ hành vi, lời nói không tuân theo các quy tắc ứng xử lịch sự cơ bản trong xã hội.
    • Thô lỗ, vô lễ: Thể hiện sự thiếu tôn trọng phép lịch sự tối thiểu đối với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His uncivil remarks offended everyone at the meeting. (Những nhận xét thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người trong cuộc họp.)
    • It is considered uncivil to interrupt someone while they are speaking. (Ngắt lời ai đó khi họ đang nói được coi bất lịch sự.)
    • She received an uncivil reply to her polite inquiry. ( ấy nhận được một câu trả lờilễ cho câu hỏi lịch sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncivil discourse": sự tranh luận hoặc ngôn ngữ thô lỗ, thiếu tôn trọng, thường trong bối cảnh công cộng hoặc chính trị.

    • The debate degenerated into uncivil discourse, with personal attacks replacing arguments. (Cuộc tranh luận đã suy thoái thành một diễn ngôn thô bỉ, với những cuộc tấn công cá nhân thay thế cho các lập luận.)
  • "uncivil behavior": hành vi thô lỗ, không tuân thủ các chuẩn mực xã hội.

    • The manager will not tolerate uncivil behavior in the workplace. (Người quản lý sẽ không khoan dung cho hành vi thô lỗ tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncivility (danh từ): sự thô lỗ, hành vi bất lịch sự.

    • The uncivility of his tone was shocking. (Sự thô lỗ trong giọng điệu của anh ta thật gây sốc.)
  • Incivil (tính từ): một từ cổ hơn, đồng nghĩa với "uncivil".

Từ đồng nghĩa
  • Rude: thô lỗ, cộc cằn.
  • Discourteous: thiếu lịch sự, bất nhã.
  • Impolite: bất lịch sự.
  • Disrespectful: thiếu tôn trọng.
Từ trái nghĩa
  • Civil: lịch sự, lịch thiệp.
  • Polite: lịch sự, lễ phép.
  • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
  • Respectful: tôn trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "An uncivil tongue": một cách nói ẩn dụ chỉ việc nói năng thô lỗ, thiếu suy nghĩ.
    • He is known for his uncivil tongue during arguments. (Anh ta nổi tiếng cái lưỡi thô bỉ của mình trong các cuộc tranh cãi.)
uncivil

A customer frowns at the uncivil remark from the person ahead in line.

tính từ
  1. không lịch sự, thô bỉ, vô lễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "uncivil"

Từ có nhắc đến "uncivil"