focal
/'foukəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tiêu điểm: Liên quan đến tiêu điểm trong quang học, hình học hoặc vật lý, nơi các tia sáng hoặc sóng hội tụ hoặc phân kỳ.
- Trung tâm, trọng tâm: Được đặt ở vị trí trung tâm hoặc là điểm tập trung chính của sự chú ý, hoạt động hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Thuộc về tiêu điểm):
- The focal length of this lens is 50mm. (Tiêu cự của ống kính này là 50mm.)
- The scientist adjusted the focal point of the microscope. (Nhà khoa học điều chỉnh tiêu điểm của kính hiển vi.)
Tính từ (Trung tâm, trọng tâm):
- Education is the focal issue in the election campaign. (Giáo dục là vấn đề trọng tâm trong chiến dịch tranh cử.)
- The main square is the focal point of the city's social life. (Quảng trường chính là điểm trung tâm của đời sống xã hội thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Focal infection": Nhiễm trùng khu trú, một ổ nhiễm trùng cục bộ có thể gây ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể.
- The dentist suspected a focal infection originating from a tooth. (Nha sĩ nghi ngờ một nhiễm trùng khu trú bắt nguồn từ một chiếc răng.)
Biến thể và từ gần giống
Focus (n/v): Tiêu điểm; tập trung.
- Please focus your attention on the main topic. (Hãy tập trung sự chú ý của bạn vào chủ đề chính.)
Focalize (v): Tập trung vào một điểm; làm hội tụ (ít phổ biến hơn).
- The discussion was focalized on economic solutions. (Cuộc thảo luận được tập trung vào các giải pháp kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Central: Trung tâm, chủ yếu.
- Pivotal: Then chốt, trung tâm.
- Key: Chìa khóa, quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "focal").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "focal" một cách độc lập.)
tính từ
- (vật lý), (toán học) tiêu
- focal axistrục tiêu
- focal distance (length)tiêu cự
- trung tâm, trọng tâm
- to be the focal point of one's thinhkinglà điểm mình tập trung mọi ý nghĩ vào