pas
/pɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền đi trước, quyền ưu tiên: Chỉ quyền được đi trước hoặc được ưu tiên hơn người khác trong một tình huống xã hội hoặc nghi lễ.
- Bước nhảy, bước khiêu vũ (đặc biệt trong ba lê): Chỉ một bước nhảy hoặc một chuỗi động tác chân được quy định trong điệu múa, đặc biệt là múa ba lê cổ điển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa quyền ưu tiên):
- In formal processions, the guest of honor is given the pas. (Trong các đám rước trang trọng, vị khách danh dự được trao quyền đi trước.)
- He took the pas due to his seniority. (Ông ấy được quyền ưu tiên do thâm niên của mình.)
Danh từ (nghĩa bước nhảy):
- The dancer executed a complex pas with great precision. (Vũ công thực hiện một bước nhảy phức tạp với độ chính xác tuyệt vời.)
- This variation includes a series of quick pas. (Phần biến tấu này bao gồm một chuỗi các bước nhảy nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give the pas to someone": nhường quyền đi trước/ưu tiên cho ai.
- As a sign of respect, the young knight gave the pas to the elder. (Như một dấu hiệu của sự tôn trọng, hiệp sĩ trẻ đã nhường bước cho bậc trưởng thượng.)
"to take the pas": giành lấy/quyền được đi trước.
- The ambassador took the pas at the diplomatic reception. (Vị đại sứ đã được quyền ưu tiên tại buổi tiếp tân ngoại giao.)
Biến thể và từ liên quan
Pas seul (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): bước vũ ba lê một người biểu diễn.
- Her pas seul was the highlight of the performance. (Bước múa đơn của cô ấy là điểm nhấn của buổi biểu diễn.)
Pas de deux (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): bước vũ ba lê hai người biểu diễn.
- The famous pas de deux from "Swan Lake" requires perfect synchronization. (Bước múa đôi nổi tiếng từ "Hồ Thiên Nga" đòi hỏi sự đồng bộ hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Precedence (n): quyền ưu tiên, sự đi trước (cho nghĩa quyền ưu tiên).
- Step (n): bước, bước nhảy (cho nghĩa bước nhảy).
- Dance step (n): bước nhảy, bước khiêu vũ (cho nghĩa bước nhảy).
Lưu ý
- Từ pas có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được sử dụng trong tiếng Anh, chủ yếu trong các ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ (cho nghĩa quyền ưu tiên) hoặc chuyên ngành múa ba lê (cho nghĩa bước nhảy).
- Trong ngữ cảnh khiêu vũ, pas thường đi kèm với các thuật ngữ tiếng Pháp khác (như , ) để chỉ các dạng thức biểu diễn cụ thể.
danh từ
- quyền đi trước, quyền ưu tiên
- to give the pasnhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên
- to take the pasđược đi trước; được quyền ưu tiên
- bước nhảy, bước khiêu vũ
- pas seulbước vũ ba lê một người biểu diễn
- pas de deuxbước vũ ba lê hai người biểu diễn