bus

/bʌs/
Học thuật
Thân thiện
bus

A child waits for the bus at the bus stop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe buýt: Một loại phương tiện giao thông công cộng lớn, nhiều chỗ ngồi, chạy theo một tuyến đường cố định để chở nhiều hành khách.
    • (Tiếng lóng) Xe cộ nói chung: Trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi dùng để chỉ các phương tiện như ô tô, máy bay, mô tô một cách hài hước hoặc chê bai.
    • Thanh cái (kỹ thuật): Trong lĩnh vực điện tử máy tính, đây một bộ phận dẫn điện kết nối chung giữa nhiều mạch hoặc thành phần trong một hệ thống.
  2. Động từ:

    • Đi bằng xe buýt: Hành động di chuyển bằng phương tiện xe buýt.
    • Chở bằng xe buýt: Hành động vận chuyển người (thường một nhóm) bằng xe buýt.
    • Dọn dẹa bàn ăn (trong nhà hàng): Trong ngữ cảnh nhà hàng, đây công việc thu dọn bát đĩa đã dùng xong khỏi bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I take the bus to work every day to save money. (Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày để tiết kiệm tiền.)
    • That old car is a real bus; it breaks down all the time. (Chiếc xe đó đúng một cái xe tàng; hỏng hoài.)
    • Data travels along the bus inside the computer. (Dữ liệu di chuyển dọc theo thanh cái bên trong máy tính.)
  • Động từ:

    • Many students bus to school from the suburbs. (Nhiều học sinh đi xe buýt đến trường từ các vùng ngoại ô.)
    • The company bussed its employees to the conference center. (Công ty đã chở bằng xe buýt nhân viên của mình đến trung tâm hội nghị.)
    • Her first job was to bus tables at a local diner. (Công việc đầu tiên của ấy dọn bànmột quán ăn địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to miss the bus":
    • Nghĩa đen: Lỡ chuyến xe buýt.
      • Hurry up, or we'll miss the bus! (Nhanh lên, không chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt mất!)
    • Nghĩa bóng: Bỏ lỡ cơ hội hoặc thất bại trong việc đó.
      • If we don't invest now, we'll miss the bus on this new technology. (Nếu bây giờ chúng ta không đầu , chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội với công nghệ mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Busbar (n): Thanh cái, thanh dẫn điện (từ chuyên môn trong kỹ thuật, một dạng của 'bus').
  • Busboy / Busser (n): Nhân viên phụ bàn, người nhiệm vụ dọn dẹa bàn ăn ('bus' ở đây động từ).
  • Busload (n): Một xe buýt đầy (người).
    • A busload of tourists arrived at the museum. (Cả một xe buýt đầy khách du lịch đã đến bảo tàng.)
  • Bus lane (n): Làn đường dành riêng cho xe buýt (đây một danh từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (xe buýt): Coach (xe khách đường dài), omnibus (từ , ít dùng).
  • Động từ (dọn bàn): Clear tables.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bus in: Đưa (ai) vào bằng xe buýt.
    • Protesters were bussed in from neighboring cities. (Những người biểu tình được đưa vào bằng xe buýt từ các thành phố lân cận.)
  • Bus out: Đưa (ai) ra ngoài bằng xe buýt.
    • After the event, students were bussed out to their homes. (Sau sự kiện, học sinh được đưa về nhà bằng xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw someone under the bus: Đổ lỗi hoặc hy sinh ai đó để bảo vệ bản thân hoặc người khác.
    • To save his own job, he threw his colleague under the bus. (Để cứu việc của mình, anh ta đã đổ hết lỗi cho đồng nghiệp.)
bus

A child waits for the bus at the bus stop.

danh từ
  1. xe buýt
    • to go by bus
      đi xe buýt
  2. (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô

Idioms

  • to miss the bus
    nhỡ xe buýt
nội động từ
  1. đi xe buýt