jalopy

/dʤə'lɔpi/ Cách viết khác : (jaloppy) /dʤə'lɔpi/
Học thuật
Thân thiện
jalopy

The old jalopy sputtered to a stop on the side of the country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô kỹ, ọp ẹp: Một chiếc xe hơi , đã qua sử dụng nhiều, thường trong tình trạng tồi tàn, chạy không ổn định có thể phát ra tiếng động lạch cạch.
    • Máy bay kỹ, ọp ẹp (nghĩa ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ một chiếc máy bay kỹ, không còn tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My first car was a real jalopy, but it got me to college. (Chiếc xe đầu tiên của tôi một chiếc xe cọc cạch thực sự, nhưng đã đưa tôi đến trường đại học.)
    • He's still driving that old jalopy from the 1980s. (Anh ấy vẫn đang lái chiếc xe ọp ẹp từ những năm 1980 đó.)
    • I wouldn't trust that jalopy on a long road trip. (Tôi sẽ không tin tưởng chiếc xe cọc cạch đó cho một chuyến đi đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jalopy": được dùng như một danh từ để mô tả một vật thể (thường xe cộ) một cách khinh miệt hoặc hài hước về độ kỹ tình trạng tồi tàn của .
    • After twenty years and no maintenance, the family van had become a complete jalopy. (Sau hai mươi năm không được bảo dưỡng, chiếc xe tải gia đình đã trở thành một chiếc xe cọc cạch hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beater (n, từ lóng Mỹ): Xe , rẻ tiền, tình trạng xấu. (Từ đồng nghĩa gần gũi).
  • Clunker (n, từ lóng Mỹ): Xe nát, thường xuyên hỏng hóc.
  • Rust bucket (n, thành ngữ): Xe đến mức bị gỉ sét nhiều.
  • Old banger (n, tiếng Anh-Anh): Xe ô tô rẻ tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Old car: Xe .
  • Rattletrap: Xe cọc cạch (nhấn mạnh vào tiếng động).
  • Heap (từ lóng): Đống sắt vụn (chỉ chiếc xe).
  • Wreck: Xe hỏng nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ từ "jalopy" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jalopy". Từ này thường đứng một mình như một danh từ mô tả.)

jalopy

The old jalopy sputtered to a stop on the side of the country road.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống