biz

/biz/
Học thuật
Thân thiện
biz

He's in the plumbing biz.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Công việc kinh doanh, nghề nghiệp, ngành công nghiệp: Từ lóng (slang) của "business", dùng để chỉ một lĩnh vực kinh doanh, nghề nghiệp hoặc ngành công nghiệp cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's been in the construction biz for twenty years. (Anh ấy đã làm trong ngành xây dựng hai mươi năm rồi.)
    • How's the restaurant biz these days? (Dạo này việc kinh doanh nhà hàng thế nào?)
    • She knows all the ins and outs of the fashion biz. ( ấy biết tất cả những điều phức tạp trong ngành thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "show biz": ngành công nghiệp giải trí, ngành biểu diễn (viết tắt của "show business").
    • He moved to Hollywood to get into show biz. (Anh ta chuyển tới Hollywood để tham gia vào ngành giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (n): kinh doanh, công việc, doanh nghiệp (từ đầy đủ trang trọng hơn).
  • Trade (n): nghề, ngành buôn bán.
  • Industry (n): ngành công nghiệp, ngành nghề.
Từ đồng nghĩa
  • Business: công việc kinh doanh, thương mại.
  • Trade: nghề nghiệp, buôn bán.
  • Line of work: lĩnh vực công việc.
  • Profession: nghề nghiệp, chuyên ngành.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "biz" mang tính chất thân mật, không trang trọng. Nên tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thông thường hoặc trong các tiêu đề báo chí, quảng cáo để tạo sự ngắn gọn, năng động.
  • Thường đi kèm với một danh từ chỉ ngành nghề cụ thể phía trước (vd: music biz, movie biz).
biz

He's in the plumbing biz.

danh từ
  1. (thông tục) (như) business

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "biz"