buzz
/bʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu vo ve, vù vù: Âm thanh liên tục, rung động và có tần số cao do côn trùng (như ong, ruồi) hoặc máy móc (như máy bay, máy cưa) tạo ra.
- Tiếng rì rầm, tiếng ồn ào xôn xao: Âm thanh hỗn độn của nhiều người nói chuyện cùng lúc một cách phấn khích.
- Tin đồn, tin sốt dẻo: Thông tin hoặc tin tức đang được bàn tán sôi nổi và lan truyền nhanh chóng.
Động từ:
- Kêu vo vo, vù vù: Phát ra âm thanh liên tục, rung như tiếng côn trùng hoặc máy móc.
- Lan truyền (tin đồn): Được truyền đi một cách nhanh chóng và rộng rãi, thường là tin đồn hoặc tin tức gây phấn khích.
- Bay sát qua: (Về máy bay) Bay ở độ cao rất thấp và gần một vật thể khác, thường để gây chú ý hoặc đe dọa.
- Gọi bằng chuông: Bấm chuông điện để gọi ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The buzz of the bees was loud in the garden. (Tiếng vo ve của đàn ong rất to trong vườn.)
- There was a buzz of conversation in the crowded room. (Có tiếng rì rầm trò chuyện trong căn phòng đông người.)
- The latest buzz is that the company is going to launch a new product. (Tin đồn mới nhất là công ty sắp ra mắt một sản phẩm mới.)
Động từ:
- Mosquitoes were buzzing around my head. (Những con muỗi đang vo ve quanh đầu tôi.)
- Rumors about the merger are buzzing through the office. (Những tin đồn về vụ sáp nhập đang lan truyền khắp văn phòng.)
- The pilot buzzed the tower before landing. (Phi công đã bay sát qua tháp điều khiển trước khi hạ cánh.)
- Please buzz me when you arrive at the gate. (Hãy bấm chuông gọi tôi khi bạn tới cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a buzz": (thành ngữ, thân mật) gọi điện thoại cho ai đó.
- I'll give you a buzz tomorrow to discuss the details. (Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn để bàn chi tiết.)
"to buzz with excitement/activity": rộn lên, nhộn nhịp vì sự phấn khích/hoạt động.
- The stadium was buzzing with excitement before the final match. (Sân vận động rộn lên vì sự phấn khích trước trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
Buzzer (n): cái chuông điện, còi.
- He pressed the buzzer to enter the building. (Anh ấy nhấn chuông để vào tòa nhà.)
Buzzword (n): từ thông dụng, từ thời thượng (thường trong kinh doanh, công nghệ).
- "Synergy" is a common buzzword in corporate meetings. ("Synergy" là một từ thông dụng phổ biến trong các cuộc họp công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Hum (v/n): kêu vo ve, tiếng vo ve (thường cho máy móc).
- Whir (v/n): kêu vù vù, tiếng vù vù (do quay nhanh).
- Gossip (n): tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Buzz around/about: di chuyển nhanh nhẹn và bận rộn xung quanh một khu vực.
- Reporters were buzzing around the celebrity. (Các phóng viên đang xúm xít quanh người nổi tiếng.)
Buzz off: (thân mật, đôi khi thô lỗ) biến đi, cút đi.
- He told the annoying salesman to buzz off. (Anh ấy bảo người bán hàng phiền phức kia biến đi.)
Thành ngữ liên quan
The buzz of the city: sự nhộn nhịp, náo nhiệt đặc trưng của thành phố.
- She loved the buzz of the city after living in a quiet village. (Cô ấy yêu thích sự nhộn nhịp của thành phố sau khi sống ở một ngôi làng yên tĩnh.)
To kill the buzz: (thân mật) làm giảm hoặc phá hỏng sự phấn khích, hứng thú.
- His negative comment really killed the buzz at the party. (Lời bình luận tiêu cực của anh ta thực sự đã phá hỏng không khí vui vẻ của bữa tiệc.)
danh từ
- tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiêng ồn ào
- (từ lóng) tin đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cưa tròn
động từ
- kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm
- lan truyền (tin đồn)
- bay sát máy bay khác (máy bay)
- the fighter buzzed the airlinerchiếc máy bay bay chiến đấu bay sát chiếc máy bay hành khách
- tranh nhau nói ồn ào
- ném mạnh, liệng mạnh (hòn đá)
Idioms
- to buzz aboutbay vo ve xung quanh (như con nhặng) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to buzz away (off)(từ lóng) đi mất, đi khỏi; chuồn, trốn mất
ngoại động từ
- uống cạn, uống hết sạch (chai rượu)