buss
/bʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái hôn: Một hành động thể hiện tình cảm, sự chào hỏi hoặc yêu thương bằng cách chạm môi vào người hoặc vật khác. Từ này thường được coi là từ cổ hoặc ít trang trọng hơn "kiss".
Động từ:
- Hôn: Hành động chạm môi vào ai đó hoặc thứ gì đó để thể hiện tình yêu, lời chào, hoặc sự kính trọng. Cách dùng này mang tính chất cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ: He gave her a quick buss on the cheek before leaving. (Anh ấy hôn nhanh lên má cô ấy trước khi rời đi.)
Động từ: She bussed her grandfather's forehead gently. (Cô ấy nhẹ nhàng hôn lên trán ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buss" như một danh từ: Thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ để miêu tả một nụ hôn, đôi khi mang sắc thái đơn giản, nhanh gọn hoặc không trang trọng. (Trong bức thư cũ, anh ấy viết về một nụ hôn ngọt ngào từ người yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiss (n/v): Hôn. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn với nghĩa tương tự "buss".
- Peck (n/v): Hôn nhanh, hôn nhẹ. Thường chỉ một cái hôn nhanh, nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Kiss, peck, smooch (thân mật).
- Động từ: Kiss, peck, smooch (thân mật).
Lưu ý
Từ "buss" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca, hoặc với dụng ý tạo ra không khí xưa cũ. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, từ "kiss" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) cai hôn
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hôn