boss

/bɔs/
Học thuật
Thân thiện
boss

The boss hired three more men for the new job.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ông chủ, bà chủ, thủ trưởng, sếp: Người quyền lực cao nhất tại một nơi làm việc, doanh nghiệp hoặc bộ phận, chịu trách nhiệm quản lý ra quyết định.
    • Trùm, tay cừ: Người đứng đầu một tổ chức (thường không chính thức hoặc bí mật) hoặc một người rất giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
    • Phần lồi, núm, bướu: Vật hình dạng nhô lên, tròn hoặc hình nút.
  2. Động từ:

    • Chỉ huy, điều khiển, quán xuyến: Hành động chỉ đạo, sắp xếp công việc hoặc mọi người một cách quyết đoán, đôi khi hơi độc đoán.
  3. Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):

    • Xuất sắc, tuyệt vời, đỉnh cao: Dùng để mô tả một thứ đó rất tốt, ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ông chủ):
    • I need to ask my boss for a day off. (Tôi cần xin phép sếp của tôi nghỉ một ngày.)
    • She is the boss of a large company. ( ấy chủ của một công ty lớn.)
  • Danh từ (nghĩa trùm, tay cừ):
    • He's the boss of the local chess club. (Anh ấy tay cừ của câu lạc bộ cờ vua địa phương.)
  • Động từ:
    • He loves to boss everyone around. (Anh ta thích chỉ huy/sai khiến mọi người.)
    • She bossed the entire project from start to finish. ( ấy quán xuyến toàn bộ dự án từ đầu đến cuối.)
  • Tính từ:
    • That new video game is boss! (Trò chơi điện tử mới đó tuyệt quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be one's own boss": Làm chủ bản thân, tự quyết định công việc của mình.
    • After years of working for others, he decided to be his own boss. (Sau nhiều năm làm thuê, anh ấy quyết định tự làm chủ.)
  • "to show someone who's boss": Thể hiện cho ai đó biết ai người quyền lực, ai chủ.
    • The new manager had to show the team who's boss. (Người quản lý mới phải thể hiện cho cả nhóm biết ai mới sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bossy (tính từ): Hống hách, thích ra lệnh.
    • His bossy attitude made him unpopular. (Thái độ hống hách của anh ta khiến anh ta không được lòng mọi người.)
  • Foreman (danh từ): Tổ trưởng, quản đốc (thường trong xưởng sản xuất, công trường).
  • Supervisor (danh từ): Người giám sát, giám thị.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ông chủ): Manager (quản lý), Head (trưởng), Chief (trưởng), Leader (lãnh đạo), Employer (chủ lao động).
  • Động từ: Command (chỉ huy), Order (ra lệnh), Direct (chỉ đạo), Manage (quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boss around/about: Sai khiến, bắt ai làm việc này việc kia một cách hách dịch.
    • He's always bossing his little brother around. ( lúc nào cũng sai khiến thằng em trai.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a boss (thành ngữ hiện đại): Làm một việc đó một cách tự tin, chuyên nghiệp đầy phong cách.
    • He handled the difficult client like a boss. (Anh ấy xử lý vị khách hàng khó tính một cách rất chuyên nghiệp.)
boss

The boss hired three more men for the new job.

danh từ
  1. (từ lóng) ông chủ, thủ trưởng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ông trùm (của một tổ chức chính trị)
  3. tay cừ (trong môn ); nhàđịch
ngoại động từ
  1. (từ lóng) chỉ huy, điều khiển
    • to the show
      quán xuyến mọi việc
danh từ
  1. cái bướu
  2. (kỹ thuật) phần lồi, vấu lồi
  3. (địa ,địa chất) thế cán, thế bướu
  4. (kiến trúc) chỗ xây nổi lên
danh từ, động từ
  1. (như) bos