boss
/bɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trưởng xưởng, quản đốc: Người phụ trách, giám sát một nhóm công nhân hoặc một phân xưởng trong nhà máy.
- Lãnh tụ (đảng phái): Người lãnh đạo cao nhất của một tổ chức chính trị hoặc một nhóm người.
- Chủ xí nghiệp, ông chủ: Người sở hữu hoặc điều hành một doanh nghiệp, một công ty. (Cách dùng thân mật, thông tục).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boss de l'atelier est très strict. (Ông trưởng xưởng rất nghiêm khắc.)
- Il est le boss du parti. (Ông ấy là lãnh tụ của đảng.)
- Mon boss m'a offert une promotion. (Ông chủ của tôi đã đề bạt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le boss": Là người lãnh đạo, người ra quyết định.
- Dans cette affaire, c'est lui le boss. (Trong vụ việc này, anh ta mới là người quyết định.)
"Faire le boss": Tỏ ra là người chỉ huy, ra lệnh.
- Arrête de faire le boss, on travaille en équipe ici. (Đừng có tỏ ra là sếp nữa, chúng ta làm việc theo nhóm mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bossu, bossue (adj, n): Gù lưng; người gù lưng. (Lưu ý: Từ này có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "boss").
- Patron, patronne (n): Ông chủ, bà chủ. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Chef (n): Người đứng đầu, trưởng phòng, đầu bếp. (Nghĩa rộng hơn, tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Directeur: Giám đốc.
- Responsable: Người phụ trách.
- Leader: Người lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ "boss")
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le boss" (thông tục, ít dùng): Có ưu thế, có lợi thế.
- Dans cette négociation, nous avons le boss. (Trong cuộc đàm phán này, chúng ta có lợi thế.)
danh từ giống đực
- trưởng xưởng
- lãnh tụ (đảng phái)
- (thân mật) chủ xí nghiệp
- Bosse