bossu

Học thuật
Thân thiện
bossu

Un bossu traverse la rue avec sa canne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • : Dùng để mô tả một người lưng hoặc vai bị cong một cách bất thường do cột sống biến dạng.
    • (Từ hiếm) u: Dùng để mô tả động vật có một khối u lồi lên trên cơ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người : Chỉ một người (nam) có tật lưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un homme bossu. (Một người đàn ông .)
    • () Un chameau bossu. (Một con lạc đà u.)
  • Danh từ:

    • Le bossu de Notre-Dame est un personnage célèbre. (Người Nhà thờ Đức Bàmột nhân vật nổi tiếng.)
    • Il aide le vieux bossu à traverser la rue. (Anh ấy giúp ông lão băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y a des bossus":

    • Nghĩa đen: những người .
    • Nghĩa bóng (tiếng lóng sân khấu): Vở kịch bị huýt còi (bị khán giả la ó, phản đối). Cụm từ này dùng để báo cáo tình hình hỗn loạn hoặc thất bại của một buổi diễn.
    • Ví dụ: Comment s'est passée la première ? — Il y a eu des bossus. (Buổi công diễn đầu tiên thế nào? — Bị huýt còi rồi.)
  • "Rire comme un bossu":

    • Nghĩa: Cười như nắc nẻ, cười không ngớt, cười một cách vô tư sảng khoái.
    • Ví dụ: Cette blague l'a fait rire comme un bossu. (Câu chuyện cười đó khiến anh ta cười như nắc nẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bossue (danh từ giống cái): Người phụ nữ .

    • La vieille bossue. ( lão .)
  • Bossu, e (tính từ): Dạng đầy đủ của tính từ, có thể dùng cho cả giống đực giống cái.

    • Une femme bossue. (Một người phụ nữ .)
  • Bossuer (động từ): Làm móp, làm méo, làm biến dạng (một bề mặt kim loại, thường do va đập).

    • La portière de la voiture est toute bossuée. (Cửa xe ô bị móp hết rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ/Danh từ) Voûté, e: Cong, khom (lưng). Từ này nhẹ nhàng ít mang tính miệt thị hơn "bossu".
    • Un vieillard au dos voûté. (Một cụ già lưng khom.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "bossu" khi dùng làm danh từ để chỉ người có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc miệt thị. Trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng, nên sử dụng cách diễn đạt gián tiếp hoặc từ ngữ trung lập hơn như "une personne atteinte de cyphose" (một người mắc chứng lưng).
bossu

Un bossu traverse la rue avec sa canne.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) u (động vật)
danh từ giống đực
  1. người
    • il y a des bossus
      (sân khấu; tiếng lóng, biệt ngữ) vở kịch bị huýt còi
    • rire comme un bossu
      (thân mật) cười như nắc nẻ

Từ chứa "bossu"

Từ có nhắc đến "bossu"