bossu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gù: Dùng để mô tả một người có lưng hoặc vai bị cong một cách bất thường do cột sống biến dạng.
- (Từ hiếm) Có u: Dùng để mô tả động vật có một khối u lồi lên trên cơ thể.
Danh từ giống đực:
- Người gù: Chỉ một người (nam) có tật gù lưng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un homme bossu. (Một người đàn ông gù.)
- (Cũ) Un chameau bossu. (Một con lạc đà có u.)
Danh từ:
- Le bossu de Notre-Dame est un personnage célèbre. (Người gù ở Nhà thờ Đức Bà là một nhân vật nổi tiếng.)
- Il aide le vieux bossu à traverser la rue. (Anh ấy giúp ông lão gù băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il y a des bossus":
- Nghĩa đen: Có những người gù.
- Nghĩa bóng (tiếng lóng sân khấu): Vở kịch bị huýt còi (bị khán giả la ó, phản đối). Cụm từ này dùng để báo cáo tình hình hỗn loạn hoặc thất bại của một buổi diễn.
- Ví dụ: Comment s'est passée la première ? — Il y a eu des bossus. (Buổi công diễn đầu tiên thế nào? — Bị huýt còi rồi.)
"Rire comme un bossu":
- Nghĩa: Cười như nắc nẻ, cười không ngớt, cười một cách vô tư và sảng khoái.
- Ví dụ: Cette blague l'a fait rire comme un bossu. (Câu chuyện cười đó khiến anh ta cười như nắc nẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Bossue (danh từ giống cái): Người phụ nữ gù.
- La vieille bossue. (Bà lão gù.)
Bossu, e (tính từ): Dạng đầy đủ của tính từ, có thể dùng cho cả giống đực và giống cái.
- Une femme bossue. (Một người phụ nữ gù.)
Bossuer (động từ): Làm móp, làm méo, làm biến dạng (một bề mặt kim loại, thường do va đập).
- La portière de la voiture est toute bossuée. (Cửa xe ô tô bị móp hết rồi.)
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ/Danh từ) Voûté, e: Cong, khom (lưng). Từ này nhẹ nhàng và ít mang tính miệt thị hơn "bossu".
- Un vieillard au dos voûté. (Một cụ già lưng khom.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "bossu" khi dùng làm danh từ để chỉ người có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc miệt thị. Trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng, nên sử dụng cách diễn đạt gián tiếp hoặc từ ngữ trung lập hơn như "une personne atteinte de cyphose" (một người mắc chứng gù lưng).
tính từ
- gù
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có u (động vật)
danh từ giống đực
- người gù
- il y a des bossus(sân khấu; tiếng lóng, biệt ngữ) vở kịch bị huýt còi
- rire comme un bossu(thân mật) cười như nắc nẻ