bisse

Học thuật
Thân thiện
bisse

Une bisse est représentée sur le blason de la famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình rắn cuộn khúc (ở huy hiệu): "Bisse" là một thuật ngữ trong khoa học huy hiệu (héraldique), dùng để mô tả hình ảnh một con rắn đang cuộn tròn mình thành hình chữ S hoặc hình số 8.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le blason représente une bisse d'argent sur un champ de gueules. (Huy hiệu mô tả một hình rắn cuộn khúc màu bạc trên nền đỏ.)
    • La bisse est un meuble héraldique assez rare. (Hình rắn cuộn khúcmột hình vẽ huy hiệu khá hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh huy hiệu học, "bisse" luôn được sử dụng như một danh từ để chỉ một hình tượng cụ thể. không cách dùng động từ hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bissemột từ chuyên ngành, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, trong huy hiệu học, có thể gặp các mô tả chi tiết hơn như:
    • Bisse ondoyante: hình rắn cuộn khúc uốn lượn.
  • Từ gần giống về nghĩa (nhưng không phải thuật ngữ huy hiệu):
    • Serpent (danh từ giống đực): con rắn (nghĩa thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Trong phạm vi huy hiệu học, "bisse" gần như không từ đồng nghĩa chính xác. Các từ chỉ loài bò sát khác trong huy hiệu (như couleuvre - rắn nước, vipère - rắn độc) đều mô tả những hình tượng khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "bisse" là danh từ chuyên ngành không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bisse" trong tiếng Pháp hiện đại.
bisse

Une bisse est représentée sur le blason de la famille.

danh từ giống cái
  1. hình rắn cuộn khúc (ở huy hiệu)