buse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Diều mốc: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, thường có kích thước trung bình, cánh rộng và đuôi ngắn.
- Người ngu dốt: (Cách dùng thân mật, thường mang tính miệt thị) Chỉ một người thiếu thông minh, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La buse plane dans le ciel. (Con diều mốc đang lượn trên bầu trời.)
- Regarde cette buse, elle ne comprend rien ! (Nhìn thằng ngốc đó kìa, nó chẳng hiểu gì cả!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être une vraie buse": Là một kẻ thực sự ngu ngốc.
- Il a encore échoué à son examen, c'est une vraie buse. (Hắn ta lại trượt kỳ thi, đúng là một kẻ ngốc thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Busard (danh từ giống đực): Một loài chim săn mồi khác thuộc cùng họ, thường được gọi là diều.
- Buse variable (danh từ giống cái): Tên khoa học , một loài diều mốc phổ biến ở châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'oiseau: (Nghĩa 1: con chim) Rapace, oiseau de proie.
- Pour la personne: (Nghĩa 2: người ngu) Imbécile, idiot, crétin.
Cụm từ cố định
- Buse d'aérage: (Ngành mỏ) Ống thông gió.
- Les mineurs ont installé une nouvelle buse d'aérage. (Các thợ mỏ đã lắp đặt một ống thông gió mới.)
{{buse}}
danh từ giống cái
- (động vật học) diều mốc
- (thân mật) người ngu dốt
- ống
- Buse d'aérage(ngành mỏ) ống thông gió