buse

Học thuật
Thân thiện
buse

Un oiseau buse plane dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Diều mốc: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, thường kích thước trung bình, cánh rộng đuôi ngắn.
    • Người ngu dốt: (Cách dùng thân mật, thường mang tính miệt thị) Chỉ một người thiếu thông minh, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La buse plane dans le ciel. (Con diều mốc đang lượn trên bầu trời.)
    • Regarde cette buse, elle ne comprend rien ! (Nhìn thằng ngốc đó kìa, chẳng hiểu cả!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une vraie buse": Là một kẻ thực sự ngu ngốc.
    • Il a encore échoué à son examen, c'est une vraie buse. (Hắn ta lại trượt kỳ thi, đúngmột kẻ ngốc thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Busard (danh từ giống đực): Một loài chim săn mồi khác thuộc cùng họ, thường được gọi là diều.
  • Buse variable (danh từ giống cái): Tên khoa học , một loài diều mốc phổ biếnchâu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'oiseau: (Nghĩa 1: con chim) Rapace, oiseau de proie.
  • Pour la personne: (Nghĩa 2: người ngu) Imbécile, idiot, crétin.
Cụm từ cố định
  • Buse d'aérage: (Ngành mỏ) Ống thông gió.
    • Les mineurs ont installé une nouvelle buse d'aérage. (Các thợ mỏ đã lắp đặt một ống thông gió mới.)
buse

Un oiseau buse plane dans le ciel bleu.

{{buse}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) diều mốc
  2. (thân mật) người ngu dốt
  3. ống
    • Buse d'aérage
      (ngành mỏ) ống thông gió