base

/beis/
Học thuật
Thân thiện
base

La base du triangle est tracée en rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đáy, chân, nền, phần dưới cùng: Phần thấp nhất hoặc phần đỡ của một vật thể.
    • Căn cứ: Một địa điểm được tổ chức trang bị để làm trung tâm hoạt động cho một mục đích cụ thể.
    • Bazơ: Trong hóa học, chất khả năng nhận proton (ion H⁺) hoặc chất tạo ra ion hydroxide (OH⁻) khi hòa tan trong nước.
    • Cơ số: Trong toán học, số được dùng làm cơ sở cho một hệ thống số, như trong hệ thập phân (cơ số 10) hoặc hệ nhị phân (cơ số 2).
    • Thân từ: Trong ngôn ngữ học, phần của từ không bao gồm các phụ tố biến đổi (như tiền tố, hậu tố).
    • Nền tảng, cơ sở: Nguyên tắc, ý tưởng hoặc sự kiện cơ bản làm điểm khởi đầu hoặc hỗ trợ cho một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La base de la montagne est couverte de forêts. (Chân núi được phủ đầy rừng.)
    • L'armée a établi une base dans la région. (Quân đội đã thiết lập một căn cứ trong khu vực.)
    • Le savon est une base douce. ( phòngmột bazơ nhẹ.)
    • En informatique, on utilise souvent la base deux. (Trong tin học, người ta thường sử dụng cơ số hai.)
    • Le mot "chantons" a pour base "chant-". (Từ "chantons" thân từ là "chant-".)
    • Cette théorie repose sur une base solide. (Lý thuyết này dựa trên một cơ sở vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À base de: thành phần chính là, làm từ.
    • Une crème à base de plantes. (Một loại kem thành phần chính từ thảo mộc.)
  • Sur la base de: Trên cơ sở, dựa vào.
    • La décision a été prise sur la base de ces informations. (Quyết định đã được đưa ra dựa trên những thông tin này.)
  • Être carré sur sa base / carré de base: (Thành ngữ) Là người cương trực, ngay thẳng, đáng tin cậy.
    • Tu peux lui faire confiance, il est carré sur sa base. (Bạn có thể tin tưởng anh ấy, anh ấyngười cương trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Baser (động từ): Đặt cơ sở, dựa vào.
    • Il base son argument sur des faits. (Anh ấy dựa lập luận của mình vào các sự kiện.)
  • Basique (tính từ): Cơ bản, thuộc về bazơ.
    • Des connaissances basiques. (Những kiến thức cơ bản.)
    • Une solution basique. (Một dung dịch tính bazơ.)
  • Basal (tính từ): Thuộc về đáy, phần gốc.
    • La feuille basale. (gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fondation: Nền móng, cơ sở (nghĩa bóng).
  • Fond: Đáy, nền (nghĩa đen).
  • Socle: Bệ, đế.
  • Principe: Nguyên tắc, cơ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "base" trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ quan trọng đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Toucher la base: (Trong bóng chày) Chạm vào gôn. (Nghĩa bóng ít phổ biến hơn).
  • Être carré sur sa base / carré de base: (Như đã giải thíchtrên) Là người cương trực, vững vàng.
base

La base du triangle est tracée en rouge.

danh từ giống cái
  1. gốc, đáy, chân, nền
    • La base du coeur
      đáy tim
    • La base d'un triangle
      đáy tam giác
    • Un médicament à base de mercure
      một vị thuốc chất nền là thủy ngân
    • La base d'une colonne
      chân cột
  2. căn cứ
    • Bases militaires
      căn cứ quân sự
  3. (hóa học) bazơ
  4. (toán học) cơ số
  5. (ngôn ngữ học) thân từ
  6. nền tảng, cơ sở
    • Poser les bases d'une science
      đặt cơ sở cho một khoa học
    • Sur la base de
      trên cơ sở
    • carré par la base; carré de base
      cương trực