bis
/bis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xám nâu: Màu sắc trung gian giữa nâu và xám, thường dùng để mô tả vải, bánh mì hoặc các vật có màu tối, không trắng.
- Phó từ:
- Bít-x: Dùng trong đánh số nhà hoặc điều khoản văn bản để chỉ một phần phụ, bổ sung thêm vào số chính.
- Thán từ:
- Lần nữa!: Tiếng hô của khán giả yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn lại một bài hát hoặc một phần của chương trình.
- Danh từ giống đực:
- Yêu cầu diễn lại: Hành động hoặc lời yêu cầu khán giả đòi hỏi một màn trình diễn thêm lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il préfère le pain bis au pain blanc. (Anh ấy thích bánh mì xám nâu hơn bánh mì trắng.)
- Phó từ:
- J'habite au 15 bis, rue de la Paix. (Tôi sống ở số 15 bít-x, đường Hòa Bình.)
- Thán từ:
- Le public a crié "Bis !" après la chanson. (Khán giả hô "Lần nữa!" sau bài hát.)
- Danh từ giống đực:
- Les artistes ont accordé un bis à leur public enthousiaste. (Các nghệ sĩ đã chiều theo yêu cầu diễn lại của khán giả nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En bis": Ở vị trí phụ, bổ sung.
- Une entrée en bis a été prévue pour les retardataires. (Một lối vào phụ đã được bố trí cho những người đến muộn.)
- "Faire un bis": Hôn nhẹ một cái (trong ngôn ngữ thân mật, đây là nghĩa khác, xuất phát từ "baiser" nhưng mang tính chất nhẹ nhàng, thân thiện).
- Elle lui a fait un bis sur la joue. (Cô ấy đã hôn nhẹ lên má anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Bisannuel(le) (tính từ): Hai năm một lần, lưỡng niên.
- Une réunion bisannuelle. (Một cuộc họp hai năm một lần.)
- Bis repetita (cụm từ Latinh dùng trong tiếng Pháp): Điều được lặp lại hai lần (thường ám chỉ một sự việc tiêu cực lặp lại).
- C'est un cas de bis repetita. (Đó là một trường hợp tái diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu sắc): Brunâtre (hơi nâu), grisâtre (hơi xám).
- Danh từ (yêu cầu): Rappel (lời gọi diễn lại, yêu cầu biểu diễn thêm).
- Phó từ (số phụ): A (đôi khi dùng trong đánh số, ví dụ: "12A").
Thành ngữ liên quan
- Changer son pain blanc contre du pain bis: (Nghĩa đen: Đổi bánh mì trắng lấy bánh mì xám nâu). Thành ngữ này có nghĩa là thực hiện một sự đổi chác bất lợi, đánh đổi thứ tốt lấy thứ kém hơn.
- Accepter ces conditions, c'est changer son pain blanc contre du pain bis. (Chấp nhận những điều kiện đó chẳng khác nào đổi chác bất lợi.)
tính từ
- xám nâu
- Toile bisevải xám nâu
- changer son pain blanc en pain bisđổi chác bất lợi
phó từ
- bítx
- Numéro 12 bissố 12 bítx
- Article 3 biskhoản 3 bítx
thán từ
- lần nữa (yêu cầu của người xem đòi diễn viên hát lại, diễn lại)
danh từ giống đực
- yêu cầu diễn lần nữa