bis
/bis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lát nữa, lần thứ hai: "bis" là một từ mượn từ tiếng Latin, được dùng để chỉ việc lặp lại một lần nữa, một lần thứ hai. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như biểu diễn nghệ thuật, âm nhạc, hoặc khi yêu cầu một hành động được thực hiện lại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The audience shouted "Bis!" after the singer finished her song. (Khán giả hô "Bis!" sau khi ca sĩ kết thúc bài hát.)
- The chef prepared the dish "bis" for the special guest. (Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn "bis" cho vị khách đặc biệt - nghĩa là chuẩn bị lại lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong âm nhạc hoặc biểu diễn: Dùng như một lời yêu cầu từ khán giả để nghệ sĩ biểu diễn lại một phần hoặc toàn bộ tác phẩm.
- The encore was so good that the crowd demanded a "bis". (Màn biểu diễn thêm quá hay đến nỗi đám đông yêu cầu một màn "bis".)
Trong văn bản hoặc đánh dấu: Đôi khi được dùng để đánh dấu một cái gì đó xuất hiện lần thứ hai, tương tự như "lần hai" hoặc "lặp lại".
- See the note on page 5, bis. (Xem ghi chú ở trang 5, bis.)
Biến thể và từ gần giống
- Encore (n): Màn biểu diễn thêm, thường là để đáp lại lời yêu cầu của khán giả. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho "bis" trong ngữ cảnh biểu diễn.
- The band played three encores. (Ban nhạc đã chơi thêm ba bài nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Again: một lần nữa.
- Once more: thêm một lần nữa.
- Repeat: lặp lại.
Lưu ý sử dụng
- "Bis" là một từ tương đối trang trọng và chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như nghệ thuật biểu diễn. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "again" hoặc "once more" thay thế.
- Từ này không có các phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm trong tiếng Anh.