biscuit

/'biskit/
Học thuật
Thân thiện
biscuit

A child enjoys a biscuit with a glass of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bánh quy: Một loại bánh ngọt, nhỏ, dẹt, thường giòn, được nướng từ bột , đường, hoặc dầu.
    • Bánh quy mặn (Mỹ): Một loại bánh mì nướng nhỏ, tròn, thường vị mặn, dùng nóng với , phổ biến trong ẩm thực Mỹ.
    • Màu nâu nhạt: Một màu nâu nhạt, giống màu của bánh quy.
  2. Tính từ:

    • màu nâu nhạt: Mô tả một vật màu nâu nhạt, giống màu của bánh quy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She offered me a cup of tea and a biscuit. ( ấy mời tôi một tách trà một chiếc bánh quy.)
    • For breakfast, they often have biscuits with gravy. (Vào bữa sáng, họ thường ăn bánh quy mặn với nước sốt thịt.)
    • The walls were painted a warm biscuit colour. (Những bức tường được sơn một màu nâu nhạt ấm áp.)
  • Tính từ:

    • She wore a lovely biscuit-coloured coat. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu nhạt rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the biscuit" (thành ngữ, Anh): Đáng kinh ngạc, khó tin (thường theo nghĩa tiêu cực, chỉ điều đó tồi tệ hoặc ngớ ngẩn nhất).
    • After all his mistakes, this one really takes the biscuit! (Sau tất cả những sai lầm của anh ta, lỗi này thực sự đỉnh điểm!)
Biến thể từ gần giống
  • Cookie (danh từ, Mỹ): Từ tiếng Anh Mỹ tương đương với "biscuit" (bánh quy ngọt) của Anh.
  • Cracker (danh từ): Bánh quy giòn, thường mặn.
  • Scone (danh từ): Một loại bánh nướng nhỏ, thường ăn với kem mứt, kết cấu khác với biscuit.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bánh quy ngọt): Cookie (Mỹ).
  • Danh từ (bánh quy mặn kiểu Mỹ): Roll, bread roll (mặc dù khác biệt về công thức kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "biscuit")

Thành ngữ liên quan
  • "To take the biscuit": Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.
  • "A tough biscuit" (Mỹ, không chính thức): Một người cứng rắn, khó bị đánh bại hoặc làm tổn thương.
    • Don't worry about her criticism; she's a tough biscuit. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích của ấy; ta một người rất cứng cỏi.)
biscuit

A child enjoys a biscuit with a glass of milk.

danh từ
  1. bánh quy
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh quy mặn (thường ăn nóng với ); bánh tròn
  3. đồ sứ mới nung lần thứ nhất (chưa tráng men)
  4. màu bánh quy, màu nâu nhạt
tính từ
  1. màu bánh quy, nâu nhạt