bos

/bɔs/ Cách viết khác : (boss) /bɔs/
Học thuật
Thân thiện
bos

A farmer herds his bos across a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng):

    • Phát bắn trượt: Một phát bắn không trúng mục tiêu.
    • Lời đoán sai: Một dự đoán hoặc phán đoán không chính xác.
    • Việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét: Một tình huống bị làm hỏng hoàn toàn hoặc trở nên rất lộn xộn, hỗn độn.
  2. Động từ (Từ lóng):

    • Bắn trượt: Hành động bắn không trúng mục tiêu.
    • Đoán sai: Đưa ra một dự đoán hoặc phán đoán không đúng.
    • Làm hỏng bét; làm rối bét: Làm hỏng một việc đó một cách nghiêm trọng hoặc tạo ra sự hỗn loạn, lộn xộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • That was a complete bos; he missed the target from five meters away. (Đó một phát bắn trượt hoàn toàn; anh ta bắn trượt mục tiêu từ cách năm mét.)
    • My prediction about the election result was a total bos. (Dự đoán của tôi về kết quả bầu cử một lời đoán sai hoàn toàn.)
    • The party organization turned into a real bos after the music stopped. (Việc tổ chức bữa tiệc đã trở thành một mớ hỗn độn thực sự sau khi nhạc ngừng.)
  • Động từ:

    • He bosed the final shot and lost the game. (Anh ta đã bắn trượt sút cuối cùng thua trận.)
    • I completely bosed the answer to that quiz question. (Tôi đã hoàn toàn đoán sai câu trả lời cho câu hỏi đố đó.)
    • Don't let him handle the wiring; he'll bos the whole setup. (Đừng để anh ta xử lý hệ thống dây điện; anh ta sẽ làm hỏng bét cả bộ thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a bos of something": Làm hỏng việc đó một cách thảm hại.
    • I'm afraid I've made a real bos of the presentation. (Tôi e rằng mình đã làm hỏng bét bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boss shot (danh từ, ): Cách viết khác của "bos" với nghĩa phát bắn trượt.
  • Botch (động từ/danh từ): Làm hỏng, làm vụng về; một việc làm hỏng. (Nghĩa cách dùng rất gần với "bos").
  • Bungle (động từ/danh từ): Làm hỏng việc do vụng về; một sự làm hỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho lỗi/sự hỏng hóc): Mistake, error, failure, mess, disaster.
  • Động từ (cho hành động làm sai/hỏng): Miss, muff, ruin, spoil, wreck.
Lưu ý
  • "Bos" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
  • Từ này KHÔNG liên quan về nghĩa với từ "boss" (sếp, ông chủ) mặc dù cách viết phát âm có thể gần giống. Đây hai từ hoàn toàn khác nhau.
  • Trong từ điển học thuật, "Bos" (viết hoa) một danh từ riêng trong phân loại sinh học, chỉ một chi động vật bao gồm các loài rừng nhà ( dụ: Bos taurus - nhà). Nghĩa này khác biệt hoàn toàn với nghĩa lóng được giải thíchtrên.
bos

A farmer herds his bos across a green pasture.

danh từ
  1. (từ lóng) phát bắn trượt ((cũng) bos shot)
  2. lời đoán sai
  3. việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét
động từ
  1. (từ lóng) bắn trượt
  2. đoán sai
  3. làm hỏng bét; làm rối bét