bosh
/bɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Từ lóng):
- Lời nói vô nghĩa, lời bậy bạ: Dùng để chỉ những lời nói ngớ ngẩn, vô lý, hoặc không có giá trị.
- (Kỹ thuật) Bụng lò cao: Một bộ phận trong lò cao, nơi chứa quặng và nhiên liệu.
Thán từ:
- Bậy!, Nói bậy!, Nói láo nào!: Một tiếng thốt lên để bày tỏ sự không tin tưởng, coi thường hoặc bác bỏ điều vừa được nói.
Ngoại động từ (Ngôn ngữ nhà trường, từ lóng):
- Trêu ghẹo, đùa cợt: Hành động trêu chọc hoặc nói đùa với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Từ lóng):
- Don't listen to him; he's talking absolute bosh. (Đừng nghe anh ta; anh ta đang nói toàn những lời vô nghĩa.)
- His explanation was pure bosh and made no sense. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn là bậy bạ và chẳng có ý nghĩa gì.)
Thán từ:
- "I can fly to the moon!" – "Bosh! That's impossible." ("Tôi có thể bay lên mặt trăng!" – "Bậy nào! Điều đó là không thể.")
Ngoại động từ:
- The older students liked to bosh the new freshmen. (Các học sinh lớn tuổi hơn thích trêu ghẹo các tân sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to talk bosh": nói những điều vô nghĩa, nói bậy.
- He's always talking bosh about his grand plans. (Anh ta lúc nào cũng nói bậy về những kế hoạch lớn lao của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bosh (n, kỹ thuật): Trong ngữ cảnh kỹ thuật luyện kim, từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ một bộ phận cụ thể của lò cao.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa từ lóng):
- Nonsense: Điều vô nghĩa, vớ vẩn.
- Rubbish: Rác rưởi, chuyện tầm phào.
- Balderdash: Chuyện nhảm nhí, vô lý.
Lưu ý sử dụng
- Từ bosh với nghĩa "lời nói vô nghĩa" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh và có phần cổ điển, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- Nghĩa kỹ thuật (bụng lò cao) rất chuyên ngành và chỉ xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến luyện kim.
- Khi dùng như một thán từ, nó thể hiện thái độ mạnh mẽ, có thể bị coi là thô lỗ trong một số ngữ cảnh.
danh từ
- (kỹ thuật) bụng lò cao
danh từ
- (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
- to talk boshnói bậy bạ
thán từ
- bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
ngoại động từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo