bosh

/bɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
bosh

He dismissed the politician's speech as pure bosh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng):

    • Lời nói vô nghĩa, lời bậy bạ: Dùng để chỉ những lời nói ngớ ngẩn, vô lý, hoặc không giá trị.
    • (Kỹ thuật) Bụng cao: Một bộ phận trong cao, nơi chứa quặng nhiên liệu.
  2. Thán từ:

    • Bậy!, Nói bậy!, Nói láo nào!: Một tiếng thốt lên để bày tỏ sự không tin tưởng, coi thường hoặc bác bỏ điều vừa được nói.
  3. Ngoại động từ (Ngôn ngữ nhà trường, từ lóng):

    • Trêu ghẹo, đùa cợt: Hành động trêu chọc hoặc nói đùa với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Từ lóng):

    • Don't listen to him; he's talking absolute bosh. (Đừng nghe anh ta; anh ta đang nói toàn những lời vô nghĩa.)
    • His explanation was pure bosh and made no sense. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn bậy bạ chẳng ý nghĩa .)
  • Thán từ:

    • "I can fly to the moon!" – "Bosh! That's impossible." ("Tôi có thể bay lên mặt trăng!" – "Bậy nào! Điều đó không thể.")
  • Ngoại động từ:

    • The older students liked to bosh the new freshmen. (Các học sinh lớn tuổi hơn thích trêu ghẹo các tân sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to talk bosh": nói những điều vô nghĩa, nói bậy.
    • He's always talking bosh about his grand plans. (Anh ta lúc nào cũng nói bậy về những kế hoạch lớn lao của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosh (n, kỹ thuật): Trong ngữ cảnh kỹ thuật luyện kim, từ này một thuật ngữ chuyên ngành chỉ một bộ phận cụ thể của cao.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa từ lóng):
    • Nonsense: Điều vô nghĩa, vớ vẩn.
    • Rubbish: Rác rưởi, chuyện tầm phào.
    • Balderdash: Chuyện nhảm nhí, vô lý.
Lưu ý sử dụng
  • Từ bosh với nghĩa "lời nói vô nghĩa" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh phần cổ điển, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nghĩa kỹ thuật (bụng cao) rất chuyên ngành chỉ xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến luyện kim.
  • Khi dùng như một thán từ, thể hiện thái độ mạnh mẽ, có thể bị coi thô lỗ trong một số ngữ cảnh.
bosh

He dismissed the politician's speech as pure bosh.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bụng cao
danh từ
  1. (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
    • to talk bosh
      nói bậy bạ
thán từ
  1. bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo

Từ chứa "bosh"