botch
/bɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm hỏng, làm vụng về: Thực hiện một công việc một cách cẩu thả, thiếu kỹ năng hoặc không cẩn thận, dẫn đến kết quả tồi tệ hoặc hỏng hóc.
- Chấp vá, vá víu: Sửa chữa hoặc thực hiện một cách tạm bợ, không chắc chắn hoặc không đẹp mắt.
Danh từ:
- Việc làm hỏng, việc làm vụng: Một công việc hoặc nhiệm vụ đã bị thực hiện một cách tồi tệ, dẫn đến kết quả sai lầm hoặc hỏng hóc.
- Sự chấp vá, sự vá víu: Một sự sửa chữa hoặc thao tác được thực hiện một cách tạm bợ và kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He botched the repair job on the sink, and now it's leaking even more. (Anh ta đã làm hỏng việc sửa chữa bồn rửa, và giờ nó còn rò rỉ nhiều hơn.)
- The tailor botched the hem of my dress. (Người thợ may đã làm vụng đường viền váy của tôi.)
- Don't let him fix the computer; he'll just botch it. (Đừng để anh ta sửa máy tính; anh ta sẽ chỉ làm hỏng nó thôi.)
Danh từ:
- The first attempt was a complete botch. (Lần thử đầu tiên là một sự thất bại hoàn toàn.)
- She made a botch of the presentation by forgetting her notes. (Cô ấy đã làm hỏng bài thuyết trình vì quên ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to botch up": (cụm động từ thông tục) làm hỏng hoàn toàn một việc gì đó.
- I really botched up the interview by arriving late. (Tôi thực sự đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì đến muộn.)
"a botched job": một công việc đã bị làm hỏng hoặc thực hiện một cách cẩu thả.
- The police investigation was a botched job from the start. (Cuộc điều tra của cảnh sát là một công việc làm ăn cẩu thả ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Botcher (danh từ): người làm việc cẩu thả, vụng về.
- Botchy (tính từ): có tính chất cẩu thả, vụng về, không được làm tốt.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: bungle (làm hỏng), mess up (làm lộn xộn, làm hỏng), flub (làm hỏng, mắc lỗi), fumble (làm vụng về).
- Danh từ: mess (mớ hỗn độn, việc làm hỏng), blunder (sai lầm ngớ ngẩn), failure (sự thất bại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Botch up: (như đã nêu ở trên) làm hỏng bét, làm hỏng hoàn toàn.
- He managed to botch up a simple recipe. (Anh ta đã thành công trong việc làm hỏng bét một công thức nấu ăn đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- Make a botch of something: Làm hỏng một việc gì đó.
- I'm afraid I've made a botch of organizing the party. (Tôi e rằng mình đã làm hỏng việc tổ chức bữa tiệc.)
danh từ
- việc làm vụng, việc làm hỏng
- to make a botch of somethinglàm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì
- sự chấp vá, sự vá víu
ngoại động từ
- làm vụng, làm hỏng, làm sai
- chấp vá, vá víu (cái gì)