bitch

/bitʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con chó cái: Chỉ giống cái của loài chó nhà hoặc các loài thuộc họ chó như sói, cáo.
    • Từ lóng, xúc phạm: Người phụ nữ khó chịu, độc ác hoặc lăng loàn: Một từ thô tục dùng để xúc phạm, miệt thị một người phụ nữ.
    • Từ lóng: Điều đó khó khăn, phiền toái: Dùng để chỉ một vấn đề, tình huống hoặc công việc rất khó chịu khó giải quyết.
  2. Động từ:

    • Càu nhàu, phàn nàn một cách gay gắt: Hành động than phiền, kêu ca một cách giận dữ hoặc dai dẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bitch gave birth to six puppies. (Con chó cái đã đẻ sáu con chó con.)
    • He called his boss a bitch after the argument. (Anh ta gọi sếp của mình con mụ sau cuộc cãi vã.)
    • This math problem is a real bitch to solve. (Bài toán này thực sự một cực hình để giải.)
  • Động từ:

    • He bitched about the cold weather all day. (Anh ta càu nhàu về thời tiết lạnh cả ngày.)
    • Stop bitching and start working. (Đừng phàn nàn nữa bắt đầu làm việc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Son of a bitch": Một lời chửi rủa, xúc phạm mạnh, có nghĩa đen "đồ con chó đẻ".

    • That son of a bitch stole my wallet! (Thằng chó đẻ đó đã lấy trộm của tôi!)
  • "Bitch and moan": Phàn nàn rên rỉ một cách liên tục.

    • He does nothing but bitch and moan about his job. (Hắn ta chẳng làm gì ngoài việc than vãn rên rỉ về công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitchy (tính từ): tính cách cáu kỉnh, hay gắt gỏng, châm chọc.

    • She's in a bitchy mood today. ( ấy đang trong tâm trạng cáu kỉnh hôm nay.)
  • Bitching (tính từ lóng, thô tục): Rất tốt, tuyệt vời (mang tính tích cực, nhưng vẫn tiếng lóng thô tục).

    • That's a bitching car! (Đó một chiếc xe tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa xúc phạm): shrew (mụ đàn bà lắm điều), harpy (mụ phù thủy độc ác).
  • Danh từ (nghĩa khó khăn): pain (nỗi khổ), hassle (điều phiền toái).
  • Động từ: complain (phàn nàn), gripe (càu nhàu), whine (rên rỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bitch out: Mắng mỏ, chỉ trích ai đó một cách thậm tệ.

    • The coach bitched out the team for their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng mỏ cả đội màn trình diễn tệ hại của họ.)
  • Bitch up: Làm hỏng, làm rối tung mọi thứ lên.

    • I really bitched up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Life's a bitch: Cuộc đời thật khốn nạn/phũ phàng. Thường dùng để than thở khi gặp chuyện không may.

    • I lost my job and my car broke down. Life's a bitch. (Tôi mất việc xe hơi bị hỏng. Cuộc đời thật phũ phàng.)
  • Bitch session: Một buổi/ cuộc trò chuyện mọi người tập trung để phàn nàn về điều đó.

    • We had a long bitch session about our manager's new policies. (Chúng tôi đã một buổi "tám" chuyện dài để phàn nàn về các chính sách mới của quản lý.)
danh từ
  1. con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox)
  2. khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc

Idioms

  • son of a bitch
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ