squawk

/skwɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
squawk

A chicken lets out a loud squawk in the farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu chói tai, the thé (của chim, đặc biệt , vẹt, hoặc chim lớn): Một âm thanh to, khó chịu đột ngột do một số loài chim tạo ra.
    • Lời phàn nàn, than vãn to tiếng hoặc oang oang: Một lời phản đối hoặc khiếu nại được nói ra một cách ầm ĩ thường gây khó chịu.
  2. Động từ:

    • Kêu quác quác, kêu chói tai (về chim): Phát ra tiếng kêu to, the thé đột ngột.
    • Phàn nàn, than vãn ầm ĩ: Phản đối hoặc phàn nàn về điều đó một cách to tiếng công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sudden squawk of a parrot startled me. (Tiếng kêu quác quác đột ngột của con vẹt làm tôi giật mình.)
    • He let out a squawk of protest when he saw the bill. (Anh ta thốt ra một tiếng than vãn phản đối khi nhìn thấy hóa đơn.)
  • Động từ:

    • The chickens squawk when they see a hawk. (Những con kêu quác quác khi nhìn thấy một con diều hâu.)
    • The customers began to squawk about the poor service. (Những vị khách bắt đầu phàn nàn ầm ĩ về dịch vụ tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to squawk about/over something": phàn nàn, càu nhàu ầm ĩ về điều .

    • He's always squawking about the smallest problems. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu ầm ĩ về những vấn đề nhỏ nhặt nhất.)
  • "to let out a squawk": thốt lên một tiếng kêu/than vãn.

    • She let out a squawk of indignation. ( ấy thốt lên một tiếng kêu phẫn nộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Squawker (n): người hay phàn nàn ầm ĩ; loa tần số cao (trong hệ thống âm thanh).
  • Squawky (adj): âm thanh the thé, chói tai (giọng nói, tiếng kêu).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng kêu): Screech (tiếng rít), shriek (tiếng thét), cry (tiếng kêu).
  • Danh từ (lời phàn nàn): Complaint (lời phàn nàn), protest (sự phản đối), gripe (lời càu nhàu, than vãn).
  • Động từ (kêu): Screech (rít lên), shriek (thét lên), cry out (kêu lên).
  • Động từ (phàn nàn): Complain (phàn nàn), protest (phản đối), gripe (càu nhàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squawk at (someone/something):
    • Kêu the thé về phía ai/cái (chim).
      • The goose squawked at the intruder. (Con ngỗng kêu quác quác về phía kẻ xâm nhập.)
    • La hét, quát tháo ai.
      • My boss squawked at me for being late. (Sếp tôi quát tháo tôi tôi đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a squawk: Có điều đó để phàn nàn.
    • If you have a squawk, tell the manager. (Nếu bạn có điều phàn nàn, hãy nói với quản lý.)
squawk

A chicken lets out a loud squawk in the farmyard.

danh từ
  1. tiếng kêu quác quác (chim)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái

Từ gần giống