squawk
/skwɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu chói tai, the thé (của chim, đặc biệt là gà, vẹt, hoặc chim lớn): Một âm thanh to, khó chịu và đột ngột do một số loài chim tạo ra.
- Lời phàn nàn, than vãn to tiếng hoặc oang oang: Một lời phản đối hoặc khiếu nại được nói ra một cách ầm ĩ và thường gây khó chịu.
Động từ:
- Kêu quác quác, kêu chói tai (về chim): Phát ra tiếng kêu to, the thé và đột ngột.
- Phàn nàn, than vãn ầm ĩ: Phản đối hoặc phàn nàn về điều gì đó một cách to tiếng và công khai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden squawk of a parrot startled me. (Tiếng kêu quác quác đột ngột của con vẹt làm tôi giật mình.)
- He let out a squawk of protest when he saw the bill. (Anh ta thốt ra một tiếng than vãn phản đối khi nhìn thấy hóa đơn.)
Động từ:
- The chickens squawk when they see a hawk. (Những con gà kêu quác quác khi nhìn thấy một con diều hâu.)
- The customers began to squawk about the poor service. (Những vị khách bắt đầu phàn nàn ầm ĩ về dịch vụ tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to squawk about/over something": phàn nàn, càu nhàu ầm ĩ về điều gì.
- He's always squawking about the smallest problems. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu ầm ĩ về những vấn đề nhỏ nhặt nhất.)
"to let out a squawk": thốt lên một tiếng kêu/than vãn.
- She let out a squawk of indignation. (Cô ấy thốt lên một tiếng kêu phẫn nộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Squawker (n): người hay phàn nàn ầm ĩ; loa tần số cao (trong hệ thống âm thanh).
- Squawky (adj): có âm thanh the thé, chói tai (giọng nói, tiếng kêu).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng kêu): Screech (tiếng rít), shriek (tiếng thét), cry (tiếng kêu).
- Danh từ (lời phàn nàn): Complaint (lời phàn nàn), protest (sự phản đối), gripe (lời càu nhàu, than vãn).
- Động từ (kêu): Screech (rít lên), shriek (thét lên), cry out (kêu lên).
- Động từ (phàn nàn): Complain (phàn nàn), protest (phản đối), gripe (càu nhàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squawk at (someone/something):
- Kêu the thé về phía ai/cái gì (chim).
- The goose squawked at the intruder. (Con ngỗng kêu quác quác về phía kẻ xâm nhập.)
- La hét, quát tháo ai.
- My boss squawked at me for being late. (Sếp tôi quát tháo tôi vì tôi đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a squawk: Có điều gì đó để phàn nàn.
- If you have a squawk, tell the manager. (Nếu bạn có điều gì phàn nàn, hãy nói với quản lý.)
danh từ
- tiếng kêu quác quác (chim)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái