grouse

/graus/
Học thuật
Thân thiện
grouse

A hunter quietly watches a grouse in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • : Một loài chim săn mồi phổ biến, thân hình mập mạp chân lông .
    • Thịt : Thịt của loài chim này, thường được quay, được coi khá khô nên không thích hợp để nướng trực tiếp.
  2. Động từ (nội động từ, từ lóng):

    • Càu nhàu, cằn nhằn, phàn nàn: Hành động than phiền, tỏ ra khó chịu về điều đó một cách lầm bầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loài chim):

    • We went hiking in the mountains and saw a family of grouse. (Chúng tôi đi bộ đường dài trên núi thấy một đàn .)
    • The hunter was hoping to find some grouse in the forest. (Người thợ săn hy vọng sẽ tìm thấy vài con trong rừng.)
  • Danh từ (chỉ thịt):

    • For dinner, we had roasted grouse with herbs. (Bữa tối, chúng tôi ăn thịt quay với thảo mộc.)
  • Động từ:

    • He's always grousing about the weather. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu về thời tiết.)
    • Stop grousing and help me with this task. (Đừng cằn nhằn nữa giúp tôi việc này đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a grouse" (cụm danh từ, thông tục): một lời phàn nàn, một điều khiến người ta bực mình.
    • I have a real grouse about the new parking rules. (Tôi thực sự một lời phàn nàn về quy định đỗ xe mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouser (danh từ): Người hay càu nhàu, người hay phàn nàn.
  • Grouchy (tính từ): Cáu kỉnh, dễ càu nhàu.
    • He's always grouchy in the morning before his coffee. (Anh ấy lúc nào cũng cáu kỉnh vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa phàn nàn): Complain, grumble, moan (than phiền, lẩm bẩm, rên rỉ).
  • Danh từ (nghĩa chim): Game bird (chim săn mồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "grouse" trong vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grouse".)

grouse

A hunter quietly watches a grouse in the forest.

danh từ, số nhiều không đổi
  1. trắng
    • white grouse
      trắng
    • wood grouse
      gà rừng
danh từ
  1. (từ lóng) sự càu nhàu, sự cằn nhằn
nội động từ
  1. (từ lóng) càu nhàu, cằn nhằn