beech

/bi:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
beech

A squirrel gathers beech nuts beneath a large beech tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi: Một loại cây thân gỗ lớn, rụng , thuộc chi Fagus, vỏ cây màu xám nhẵn, tán rộng tròn. Quả của những hạt nhỏ, vỏ cứng bao bọc, ăn được.
    • Gỗ sồi: Loại gỗ cứng, chắc, màu sáng, lấy từ cây sồi, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất, sàn nhà, dụng cụ ván ép.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The old beech in the park provides wonderful shade in summer. (Cây sồi già trong công viên tỏa bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
    • Beeches are common in temperate forests across the Northern Hemisphere. (Cây sồi phổ biến trong các khu rừng ôn đớiBắc Bán cầu.)
  • Danh từ (chỉ gỗ):

    • The floor was made of polished beech. (Sàn nhà được làm bằng gỗ sồi đánh bóng.)
    • This tool handle is crafted from sturdy beech. (Tay cầm dụng cụ này được làm từ gỗ sồi chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beech mast": Quả hoặc hạt của cây sồi, thường thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã như lợn rừng, sóc một số loài chim.

    • A good beech mast year means more food for the forest animals. (Một năm quả sồi nhiều đồng nghĩa với nhiều thức ăn hơn cho các loài động vật trong rừng.)
  • "Beechwood": Gỗ sồi (cách gọi khác, thường dùng để chỉ chất liệu).

    • The smokehouse uses beechwood to give the meat a distinctive flavor. ( xông khói sử dụng gỗ sồi để tạo cho thịt một hương vị đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beechnut (n): Quả/hạt của cây sồi.

    • Children collected beechnuts in the forest. (Bọn trẻ nhặt quả sồi trong rừng.)
  • Copper beech (n): Một giống sồi cảnh màu đỏ tía hoặc đồng.

    • The copper beech in the garden is stunning in the autumn light. (Cây sồi đồng trong vườn trông tuyệt đẹp dưới ánh sáng mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Beech tree: Cây sồi (cụ thể hơn).
  • Fagus: Tên khoa học của chi sồi, đôi khi được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "beech" đây danh từ chỉ một loài cây/gỗ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "beech".)

beech

A squirrel gathers beech nuts beneath a large beech tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây sồi
  2. gỗ sồi