peach
/pi:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả đào: Một loại trái cây có vỏ mịn, mọng nước, thịt ngọt, màu vàng hoặc trắng, và có một hạt lớn, cứng ở giữa.
- Cây đào: Loại cây thân gỗ cho quả đào.
- Màu đào: Một sắc thái màu hồng hoặc vàng nhạt giống màu của quả đào chín.
- (Thông tục) Người hoặc vật rất hấp dẫn, đáng yêu: Dùng để chỉ một người (thường là phụ nữ) hoặc một vật rất đẹp, quyến rũ hoặc đáng yêu.
Động từ:
- (Tiếng lóng) Khai báo, tố cáo, mách lẻo: Hành động tiết lộ thông tin bí mật hoặc tố cáo ai đó, đặc biệt là với người có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a basket of fresh peaches at the market. (Cô ấy mua một giỏ đào tươi ở chợ.)
- The peach tree in our garden is blooming. (Cây đào trong vườn chúng tôi đang nở hoa.)
- She painted the room a lovely peach color. (Cô ấy sơn căn phòng một màu đào rất đẹp.)
- What a peach of a dress! (Chiếc váy thật là tuyệt vời!)
Động từ:
- He was afraid his accomplice would peach on him to the police. (Hắn ta sợ đồng phạm sẽ khai ra hắn với cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A peach of a...": Một cách diễn đạt để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó rất tốt, rất đáng yêu.
- He's a peach of a guy, always willing to help. (Anh ấy là một người rất tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
"To cling like a peach": (Nghĩa bóng) Bám dai dẳng, khó tách rời.
Biến thể và từ gần giống
Peachy (tính từ): Có tính chất như quả đào; (thông tục) rất tốt, tuyệt vời.
- "How are you?" "I'm peachy!" ("Bạn khỏe không?" "Tôi rất tuyệt!")
Peach tree (danh từ): Cây đào.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả): Nectarine (xuân đào, một giống đào không lông).
- Danh từ (người/vật hấp dẫn): Beauty, gem, darling.
- Động từ (khai báo): Inform (on), snitch, rat (on), betray.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peach on (someone): Tố cáo, khai báo ai đó.
- He promised not to peach on his friends. (Hắn hứa sẽ không tố cáo bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- Everything's peachy (keen): Mọi thứ đều ổn, đều tuyệt vời.
- Don't worry, everything's peachy. (Đừng lo, mọi thứ đều ổn cả.)
danh từ
- quả đào
- (thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree)
- (từ lóng) tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên
nội động từ
- (từ lóng) mách lẻo, tâu, hót