peach

/pi:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
peach

A ripe peach sits on a wooden kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả đào: Một loại trái cây vỏ mịn, mọng nước, thịt ngọt, màu vàng hoặc trắng, một hạt lớn, cứnggiữa.
    • Cây đào: Loại cây thân gỗ cho quả đào.
    • Màu đào: Một sắc thái màu hồng hoặc vàng nhạt giống màu của quả đào chín.
    • (Thông tục) Người hoặc vật rất hấp dẫn, đáng yêu: Dùng để chỉ một người (thường phụ nữ) hoặc một vật rất đẹp, quyến rũ hoặc đáng yêu.
  2. Động từ:

    • (Tiếng lóng) Khai báo, tố cáo, mách lẻo: Hành động tiết lộ thông tin bí mật hoặc tố cáo ai đó, đặc biệt với người thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a basket of fresh peaches at the market. ( ấy mua một giỏ đào tươichợ.)
    • The peach tree in our garden is blooming. (Cây đào trong vườn chúng tôi đang nở hoa.)
    • She painted the room a lovely peach color. ( ấy sơn căn phòng một màu đào rất đẹp.)
    • What a peach of a dress! (Chiếc váy thật tuyệt vời!)
  • Động từ:

    • He was afraid his accomplice would peach on him to the police. (Hắn ta sợ đồng phạm sẽ khai ra hắn với cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A peach of a...": Một cách diễn đạt để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái đó rất tốt, rất đáng yêu.

    • He's a peach of a guy, always willing to help. (Anh ấy một người rất tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
  • "To cling like a peach": (Nghĩa bóng) Bám dai dẳng, khó tách rời.

Biến thể từ gần giống
  • Peachy (tính từ): tính chất như quả đào; (thông tục) rất tốt, tuyệt vời.

    • "How are you?" "I'm peachy!" ("Bạn khỏe không?" "Tôi rất tuyệt!")
  • Peach tree (danh từ): Cây đào.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quả): Nectarine (xuân đào, một giống đào không lông).
  • Danh từ (người/vật hấp dẫn): Beauty, gem, darling.
  • Động từ (khai báo): Inform (on), snitch, rat (on), betray.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peach on (someone): Tố cáo, khai báo ai đó.
    • He promised not to peach on his friends. (Hắn hứa sẽ không tố cáo bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • Everything's peachy (keen): Mọi thứ đều ổn, đều tuyệt vời.
    • Don't worry, everything's peachy. (Đừng lo, mọi thứ đều ổn cả.)
peach

A ripe peach sits on a wooden kitchen counter.

danh từ
  1. quả đào
  2. (thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree)
  3. (từ lóng) tuyệt phẩm; gái rất duyên
nội động từ
  1. (từ lóng) mách lẻo, tâu, hót