pack

/pæk/
Học thuật
Thân thiện
pack

A hiker carries a heavy pack up a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • , gói, kiện hàng: Một đồ vật được buộc hoặc gói lại với nhau để dễ mang theo hoặc vận chuyển.
    • Ba lô: Túi đeo trên lưng dùng để đựng đồ đạc, thường dùng khi đi du lịch hoặc leo núi.
    • Đàn, bầy: Một nhóm động vật cùng loài sống hoặc săn mồi cùng nhau, như chó sói hoặc chó săn.
    • , loạt, : Một số lượng lớn người hoặc vật tương tự, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Bộ bài: Một bộ bài chơi hoàn chỉnh.
  2. Động từ:

    • Đóng gói, xếp đồ: Hành động đặt đồ đạc vào vali, túi hoặc hộp để chuẩn bị di chuyển hoặc cất giữ.
    • Chất đầy, ních chặt: Làm cho một không gian trở nên rất đông đúc, chật kín người hoặc vật.
    • Tập hợp thành bầy: (Về động vật) Tụ tập lại với nhau thành một nhóm.
    • Nhét, lèn chặt: Đặt vật đó vào một không gian chật hẹp một cách cẩn thận hoặc gắng sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He carried a heavy pack on his back during the hike. (Anh ấy mang một ba lô nặng trên lưng trong chuyến đi bộ đường dài.)
    • A pack of wolves was howling in the distance. (Một bầy sói đang phía xa.)
    • That's a pack of lies! (Đó một mớ lời nói dối!)
  • Động từ:

    • I need to pack my suitcase for the trip tomorrow. (Tôi cần đóng gói vali cho chuyến đi ngày mai.)
    • The stadium was packed with enthusiastic fans. (Sân vận động chật ních những người hâm mộ cuồng nhiệt.)
    • Please pack the books tightly into the box. (Hãy xếp sách chặt vào trong hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send somebody packing": Đuổi ai đó đi một cách thô bạo hoặc đột ngột.

    • After he was rude to the customers, the manager sent him packing. (Sau khi anh ta thô lỗ với khách hàng, quản lý đã đuổi việc anh ta.)
  • "to pack a punch": sức mạnh hoặc tác động rất lớn.

    • That small chili pepper really packs a punch. (Quả ớt nhỏ đó thực sự rất cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Package (n): Gói hàng, kiện hàng.

    • The delivery man left a package at the door. (Người giao hàng để lại một gói hàngcửa.)
  • Packing (n): Hành động đóng gói; vật liệu dùng để chèn, lót khi đóng gói.

    • I need some bubble wrap for packing the fragile items. (Tôi cần một ít giấy bong bóng để đóng gói những món đồ dễ vỡ.)
  • Backpack (n): Ba lô.

    • Students often carry backpacks to school. (Học sinh thường đeo ba lô đến trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (/gói): Bundle, parcel.
  • Danh từ (đàn): Herd, group.
  • Động từ (đóng gói): Wrap, bundle.
  • Động từ (chất đầy): Cram, fill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up:

    • Ngừng hoạt động, nghỉ việc.
      • It's late, let's pack up and go home. (Đã muộn rồi, hãy thu dọn về nhà thôi.)
    • (Máy móc) Hỏng, ngừng chạy.
      • My old car finally packed up on the highway. (Chiếc xe của tôi cuối cùng cũng chết máy trên đường cao tốc.)
  • Pack in:

    • (Thông tục) Từ bỏ, ngừng làm việc .
      • He decided to pack in his job and travel the world. (Anh ấy quyết định nghỉ việc đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    • Thu hút đông đảo người tham dự.
      • The new show is packing in the crowds. (Chương trình mới đang thu hút đông đảo khán giả.)
  • Pack off: Gửi ai đó đi một cách vội vã, thường đến một nơi khác.

    • His parents packed him off to boarding school. (Bố mẹ anh ấy đã gửi anh đến trường nội trú.)
Thành ngữ liên quan
  • Pack a wallop: Tương tự "pack a punch", sức ảnh hưởng hoặc sức mạnh lớn.

    • His criticism really packed a wallop. (Lời chỉ trích của anh ấy thực sự sức nặng.)
  • Pack like sardines: Bị nhồi nhét chật cứng, rất đông đúc.

    • We were packed like sardines on the bus during rush hour. (Chúng tôi bị nhồi nhét chật cứng như cá hộp trên xe buýt trong giờ cao điểm.)
pack

A hiker carries a heavy pack up a mountain trail.

danh từ
  1. , gói; ba lô (quần áo)
  2. đàn, bầy (chó săn, chó sói...)
    • pack of wolves
      bầy chó sói
    • pack of grouse
      đàn trắng
    • pack of U-boats
      một đội tàu ngầm Đức
  3. , loạt,
    • a pack of fools
      một ngốc
    • a pack of lies
      một loạt những lời nói láo
    • a pack of troubles
      một rắc rối phiền hà
  4. bộ, cỗ (bài)
  5. (thương nghiệp) kiện (hàng); khối lượng hàng (, hoa quả...) đóng gói trong một vụ; phương pháp đóng gói hàng
  6. (thể dục,thể thao) hàng tiền đạo (bóng, bầu dục)
  7. đám băng nổi ((cũng) pack ice)
  8. (y học) khăn ướt để đắp, mền ướt để cuốn (người); sự đắp khăn ướt, sự cuốn mền ướt (vào người)
  9. lượt đắp (kem đắp vào mặt cho mịn da...)
ngoại động từ
  1. gói, bọc lại, buộc lại; đóng gói, đóng hộp, đóng kiện
  2. tập hợp lại thành bầy (chó); sắp thành bộ, sắp thành cỗ (bài)
  3. xếp chặt (vào hòm, hộp); ních người (vào phòng, xe)
    • to pack a bag with old clothes
      xếp quần áo vào bị
    • the car was packed with passangers
      xe chật ních hành khách
  4. thồ hàng lên (ngựa, súc vật...)
  5. nhét, hàn, gắn (khe hở)
  6. (y học) đắp khăn ướt lên, cuốn mền ướt vào (người)
  7. xếp người phe mình (vào hội đồng giám khảo...) để chiếm đa số khi quyết định
  8. (thể dục,thể thao), (từ lóng) nện, giáng
    • to pack a punch
      nện một quả đấm (quyền Anh)
nội động từ
  1. ((thường) + up) sắp xếp hành lý
  2. đóng gói, đóng kiện
    • dry food packs easity
      thực phẩm khô để đóng gói
  3. tụ tập thành bầy, tụ tập thành đàn
  4. khăn gói ra đi, cuốn gói
    • to send somebody packing
      đuổi ai đi, tống cổ ai đi

Idioms

  • to pack off
    tống tiền (ai), cho (ai) đi xa, tống cổ (ai) đi
  • to pack it in
    (từ lóng) làm xong, hoàn thành
  • to pack it up
    (từ lóng) thôi ngừng
  • to pack up
    (từ lóng) không chạy, chết máy, không nổ (máy...)