pack

/pæk/
Học thuật
Thân thiện
pack

Le pack de glace flotte sur l'océan Arctique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Băng khối nổi: Một khối băng lớn trôi nổi trên biển, thường tách ra từ một tảng băng hoặc sông băng.
    • (Thể dục thể thao) Hàng tiền đạo (bóng bầu dục): Nhóm các cầu thủ tấn công chính trong đội hình của môn bóng bầu dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le navire a changer de cap pour éviter un pack de glace. (Con tàu đã phải đổi hướng để tránh một khối băng trôi lớn.)
    • Le pack de l'équipe de France est réputé pour sa puissance. (Hàng tiền đạo của đội tuyển Pháp nổi tiếng với sức mạnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franchir le pack": (Trong bóng bầu dục) Vượt qua được hàng tiền đạo của đối phương.
    • Le demi de mêlée a réussi à franchir le pack adverse. (Cầu thủ scrum-half đã thành công vượt qua hàng tiền đạo đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pack ice (tiếng Anh, thường dùng trong hàng hải): Băng trôi, băng biển.
  • Avant (danh từ giống đực, trong bóng bầu dục): Tiền đạo. (Đâytên gọi chung cho các vị trí trong "pack").
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải) Banquise: Tảng băng trôi, băng biển.
  • (Thể thao) Avants: Các tiền đạo (số nhiều, chỉ chung nhóm cầu thủ).
pack

Le pack de glace flotte sur l'océan Arctique.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) băng khối nổi
  2. (thể dục thể thao) hành tiền đạo (bóng bầu dục)