pack
/pæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Băng khối nổi: Một khối băng lớn trôi nổi trên biển, thường tách ra từ một tảng băng hoặc sông băng.
- (Thể dục thể thao) Hàng tiền đạo (bóng bầu dục): Nhóm các cầu thủ tấn công chính trong đội hình của môn bóng bầu dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le navire a dû changer de cap pour éviter un pack de glace. (Con tàu đã phải đổi hướng để tránh một khối băng trôi lớn.)
- Le pack de l'équipe de France est réputé pour sa puissance. (Hàng tiền đạo của đội tuyển Pháp nổi tiếng với sức mạnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Franchir le pack": (Trong bóng bầu dục) Vượt qua được hàng tiền đạo của đối phương.
- Le demi de mêlée a réussi à franchir le pack adverse. (Cầu thủ scrum-half đã thành công vượt qua hàng tiền đạo đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Pack ice (tiếng Anh, thường dùng trong hàng hải): Băng trôi, băng biển.
- Avant (danh từ giống đực, trong bóng bầu dục): Tiền đạo. (Đây là tên gọi chung cho các vị trí trong "pack").
Từ đồng nghĩa
- (Hàng hải) Banquise: Tảng băng trôi, băng biển.
- (Thể thao) Avants: Các tiền đạo (số nhiều, chỉ chung nhóm cầu thủ).
danh từ giống đực
- (hàng hải) băng khối nổi
- (thể dục thể thao) hành tiền đạo (bóng bầu dục)