pica
/'paikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng ăn bậy bạ: Một rối loạn hành vi, thường gặp trong y học và thú y, đặc trưng bởi việc ăn những thứ không phải là thực phẩm và không có giá trị dinh dưỡng.
- Pica (đơn vị đo): Trong ngành in ấn, một đơn vị đo kích thước typography, tương đương với khoảng 1/6 inch hoặc 12 điểm typo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pica est un trouble du comportement alimentaire. (Chứng ăn bậy bạ là một rối loạn hành vi ăn uống.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué un pica chez le chien qui mangeait des cailloux. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán chứng ăn bậy bạ ở con chó hay ăn sỏi đá.)
- En typographie, une mesure de six picas. (Trong ngành in, một kích thước sáu pica.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souffrir de pica": Mắc chứng ăn bậy bạ.
- L'enfant souffre de pica et mange de la terre. (Đứa trẻ mắc chứng ăn bậy bạ và ăn đất.)
Mesure en picas: Đo bằng đơn vị pica.
- La largeur de la colonne est de trois picas. (Chiều rộng của cột là ba pica.)
Biến thể và từ gần giống
- Piqué (adj): Bị châm, bị đốt; (danh từ) loại vải dệt kim.
- Picorer (động từ): Mổ thức ăn (chim); kiếm ăn lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
- Allotriophagie (n): (Y học) Chứng ăn những thứ lạ, đồng nghĩa với "pica" trong bối cảnh y tế.
- Point (n): (Ngành in) Điểm typo, một đơn vị đo nhỏ hơn, 12 điểm bằng 1 pica.
danh từ giống đực
- (y học, (thú y học)) chứng ăn bậy bạ
- (ngành in) pica