bec

Học thuật
Thân thiện
bec

L'oiseau boit de l'eau avec son bec.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mỏ (chim): Phần cứng nhô ra ở phía trước đầu của chim, dùng để mổ, gắp thức ăn, làm tổ tự vệ.
    • Miệng, mồm (thông tục): Cách nói thông tục để chỉ miệng của người.
    • Đầu nhọn, phần nhô ra: Phần đầu nhọn hoặc nhô ra của một vật thể, như ngòi bút, mũi yên xe, hoặc mũi đất.
    • Miệng (kèn): Phần của một số nhạc cụ hơi (như kèn) người chơi đặt môi vào để thổi.
Ví dụ sử dụng
  • (Mỏ của đại bàng thì khoằm mạnh mẽ.)
  • (Im đi ngậm mồm lại!)
  • (Đầu ngòi của cây bút máy vàng này rất tinh xảo.)
  • (Người nhạc công đặt môi lên miệng kèn clarinet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir bec et ongles: đủ khả năng (cả lời nói hành động) để tự vệ hoặc tấn công; không dễ bị bắt nạt.
    • Ne t'inquiète pas pour elle, elle a bec et ongles. (Đừng lo cho ấy, ấy đủ khả năng tự vệ.)
  • Tomber sur un bec: Gặp phải một trở ngại, khó khăn bất ngờ.
    • Notre projet est tombé sur un bec administratif. (Dự án của chúng tôi đã vấp phải một trở ngại hành chính bất ngờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Bec-de-gaz (danh từ giống đực): Đèn ga (loại đèn dùng để thắp sáng đường phố thời xưa).
    • La rue était éclairée par des becs-de-gaz. (Con đường được thắp sáng bởi những ngọn đèn ga.)
  • Bon bec (danh từ): Người ba hoa, khoác lác.
    • C'est un bon bec, ne crois pas tout ce qu'il dit. (Hắnmột tay ba hoa, đừng tin tất cả những hắn nói.)
  • Fin bec / Bec fin (danh từ): Người sành ăn, khó tính trong chuyện ăn uống.
    • Mon oncle est un fin bec, il adore la cuisine raffinée. (Bác tôimột người sành ăn, bác ấy rất thích ẩm thực tinh tế.)
  • En bec d'aigle: (Mũi) quặm, khoằm như mỏ đại bàng.
    • Il a un nez en bec d'aigle. (Anh ta có một cái mũi khoằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'oiseau: Rostre (từ chuyên ngành, trang trọng hơn).
  • Pour la bouche (thông tục): Gueule (rất thông tục, có thể thô lỗ), bouche (trung tính).
  • Pour la partie pointue: Pointe, bout.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Clore (clouer) le bec à quelqu'un: Làm cho ai đó phải im miệng, không thể cãi lại được.
    • Son argument solide lui a cloué le bec. (Lập luận vững chắc của anh ta đã khiến hắn phải câm miệng.)
  • Coup de bec: Lời nói châm chọc, mỉa mai.
    • Elle lui a lancé un coup de bec en passant. (Cô ta đã buông một lời châm chọc anh khi đi ngang qua.)
  • Prise de bec: Cuộc cãi vã, tranh cãi ngắn gay gắt.
    • Ils ont eu une prise de bec à propos de la politique. (Họ đã có một cuộc cãi vã về chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Ouvrir le bec: Mở miệng nói (thường dùng với ý mỉa mai hoặc ra lệnh).
    • Il n'a pas ouvert le bec de toute la réunion. (Hắn ta đã không hé răng nửa lời trong suốt cuộc họp.)
bec

L'oiseau boit de l'eau avec son bec.

danh từ giống đực
  1. mỏ
    • Bec d'oiseau
      mỏ chim
    • Bec du sphénoïde
      (giải phẫu) mỏ xương bướm
  2. (thông tục) mồm, miệng
    • Ouvrir le bec
      mở mồm
    • Clore (clouer) le bec à quelqu'un
      khóa miệng ai lại
  3. đầu, mũi
    • Le bec d'une plume
      đầu ngòi bút
    • Bec de selle
      mũi yên xe
    • Bec de terre qui s'avance dans la mer
      (địa lý; địa chất) mũi đất nhô ra biển
  4. (âm nhạc) miệng (kèn)
    • avoir bec et ongles
      đủ sức tự vệ tấn công
    • bec à gaz
      mỏ ga
    • bec de gaz
      đèn ga (thắp sáng đường phố)
    • bon bec
      người ba hoa
    • coup de bec
      lời châm chọc
    • en bec d'aigle
      quặm, khoằm
    • fin bec; bec fin
      người sành ăn
    • prise de bec
      xem prise
    • tomber sur un bec
      gặp trở ngại bất ngờ