bac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phà, đò ngang: Phương tiện giao thông đường thủy dùng để chở người, xe cộ qua sông, qua eo biển.
- Thùng to, chậu to, bể: Vật đựng lớn, thường có hình tròn hoặc chữ nhật, làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để chứa chất lỏng hoặc các vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Prendre le bac pour traverser la rivière. (Bắt phà để qua sông.)
- Le bac est plein de poissons. (Cái bể đầy cá.)
- Il a rempli un bac d'eau pour laver la voiture. (Anh ấy đã đổ đầy nước vào một cái thùng to để rửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
(Tiếng lóng, thân mật) "le bac": Cách gọi tắt thông dụng của "baccalauréat" (bằng Tú tài, kỳ thi Tú tài).
- Il a eu son bac avec mention. (Cậu ấy đã đậu Tú tài với lời khen.)
- Elle révise pour le bac. (Cô ấy đang ôn bài để thi Tú tài.)
(Tiếng lóng, thân mật) "le bac": Cách gọi tắt thông dụng của "baccarat" (một trò chơi bài sòng bạc).
- Ils ont passé la soirée à jouer au bac. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài baccarat.)
Biến thể và từ gần giống
- Baccalauréat (danh từ giống đực): Bằng Tú tài (bằng cấp trung học phổ thông của Pháp).
- Baccarat (danh từ giống đực): Tên một trò chơi bài sòng bạc; cũng là tên một loại thủy tinh cao cấp.
- Bac à sable (danh từ giống đực): Hộp cát (đồ chơi cho trẻ em).
- Bac à fleurs (danh từ giống đực): Chậu hoa.
Từ đồng nghĩa
- Pour "phà": Ferry, transbordeur.
- Pour "thùng to": Cuve, bassine, baquet, récipient.
Cụm từ liên quan
- Passer le bac: Thi Tú tài.
- Avoir son bac: Đậu Tú tài.
- Bac blanc: Kỳ thi thử Tú tài.
danh từ giống đực
- phà, đò ngang
- thùng to, chậu to, bể
- (thân mật) như baccalauréat
- Préparer son bacchuẩn bị thi tú tài
- (thân mật) như baccarat