baccara

Học thuật
Thân thiện
baccara

Le joueur mise sur la main du banquier au baccara.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài baccara: Một trò chơi bài ăn tiền phổ biến trong các sòng bạc, nơi người chơi cược vào tay bài của "người chơi" hoặc "nhà cái" sao cho tổng điểm gần bằng 9 nhất.
    • Một ván bài baccara: Chỉ một lượt chơi cụ thể của trò chơi này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a perdu beaucoup d'argent au baccara. (Anh ấy đã thua rất nhiều tiềnbài baccara.)
    • Le baccara est un jeu de hasard très rapide. (Bài baccaramột trò chơi may rủi rất nhanh.)
    • Ils ont installé une table de baccara dans le salon privé. (Họ đã lắp đặt một bàn chơi baccara trong phòng chơi riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenir la banque au baccara": giữ vai trò nhà cái trong trò baccara.

    • C'est à lui de tenir la banque au baccara ce soir. (Tối nay đến lượt anh ta giữ vai trò nhà cái trong trò baccara.)
  • "faire une mise au baccara": đặt cược trong trò baccara.

    • Elle a fait une grosse mise au baccara. ( ấy đã đặt một ván cược lớn trong trò baccara.)
Biến thể từ gần giống
  • Baccara chemin de fer: Một biến thể phổ biến của trò baccara, nơi vai trò nhà cái luân phiên giữa những người chơi.
  • Baccara banque (ou à deux tableaux): Một biến thể khác của baccara, với một nhà cái cố định chống lại tất cả người chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de cartes: trò chơi bài (nghĩa rộng, không đặc thù).
  • Jeu de casino: trò chơi sòng bạc (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baccara" một cách riêng biệt ngoài ngữ cảnh cờ bạc.)

baccara

Le joueur mise sur la main du banquier au baccara.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) bài bacara

Từ gần giống

Từ chứa "baccara"