baccarat

/'bækərɑ:/
Học thuật
Thân thiện
baccarat

Un verre en baccarat est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pha lê cao cấp: "baccarat" là một loại pha lê cao cấp, nổi tiếng về chất lượng độ tinh xảo, được sản xuất tại thị trấn BaccaratPháp.
    • Đồ vật làm bằng pha lê này: Từ này cũng dùng để chỉ các đồ vật (như ly, chén, đèn chùm, đồ trang trí) được làm từ loại pha lê này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La cristallerie de Baccarat est célèbre dans le monde entier. (Xưởng pha lê Baccarat nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Elle a reçu en héritage un magnifique vase en baccarat. ( ấy được thừa kế một chiếc bình hoa tuyệt đẹp bằng pha lê baccarat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cristal de Baccarat": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc chất lượng đặc biệt của sản phẩm.
    • Cette collection est en cristal de Baccarat. (Bộ sưu tập này được làm bằng pha lê Baccarat.)
Biến thể từ liên quan
  • Cristal (danh từ giống đực): pha lê (từ chung).
  • Verrerie (danh từ giống cái): đồ thủy tinh, nghề làm thủy tinh.
  • Cristallerie (danh từ giống cái): xưởng sản xuất pha lê, nghệ thuật chế tác pha lê.
Từ đồng nghĩa
  • Cristal de qualité supérieure: pha lê chất lượng cao.
  • Cristal français renommé: pha lê Pháp nổi tiếng.
baccarat

Un verre en baccarat est posé sur la table.

danh từ giống đực
  1. pha lê bacara (sản xuấtBa-ca-ra, Pháp)