abaca

Học thuật
Thân thiện
abaca

L'artisan tisse une corde solide avec des fibres d'abaca.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại cây thuộc họ chuối, nguồn gốc từ Philippines: "abaca" là tên gọi của một loại cây nhiệt đới, thân giả được tạo từ các bẹ .
    • Sợi tự nhiên lấy từ cây abaca: "abaca" còn chỉ loại sợi bền, chắc, màu nâu tự nhiên được lấy từ phần bẹ của cây này. Sợi này còn được gọi là "sợi Manila".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abaca est cultivé principalement aux Philippines. (Cây abaca được trồng chủ yếu ở Philippines.)
    • Cette corde est tressée en fibre d'abaca. (Sợi dây này được bện từ sợi abaca.)
    • L'abaca est réputé pour sa résistance à l'eau salée. (Sợi abaca nổi tiếng khả năng chịu nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fibre d'abaca": sợi abaca, thường dùng để chỉ nguyên liệu thô.

    • La fibre d'abaca est utilisée dans la fabrication de cordages marins. (Sợi abaca được dùng trong sản xuất dây thừng hàng hải.)
  • "feuille d'abaca": cây abaca, dùng để chỉ bộ phận của cây.

    • Les feuilles d'abaca sont très longues et larges. ( cây abaca rất dài rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanvre de Manille (n.m): Tên gọi khác của sợi abaca, nghĩa là "gai Manila".
  • Musa textilis (n.f): Tên khoa học của cây abaca.
Từ đồng nghĩa
  • Chanvre de Manila: Gai Manila (chỉ sợi).
  • Textile de bananier: Sợi dệt từ chuối (cách gọi chung cho sợi từ cây họ chuối).
abaca

L'artisan tisse une corde solide avec des fibres d'abaca.

danh từ giống đực
  1. một loại chuối ở Philipine, vỏ dùng để dệt.

Từ gần giống