book

/buk/
Học thuật
Thân thiện
book

Le book du photographe contient ses meilleurs portraits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ cá ngựa: Một loại sổ nhỏ, thường được sử dụng bởi người đánh cá ngựa để ghi chép các thông tin liên quan đến cược, như tên ngựa, tỷ lệ cược số tiền đặt.
    • Sổ tay, sổ ghi chép nhỏ: Nghĩa mở rộng, chỉ một cuốn sổ nhỏ, bỏ túi dùng để ghi chép nhanh các thông tin, ý tưởng hoặc số liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bookmaker note les paris dans son book. (Người nhận cược ghi lại các vụ đánh cá vào sổ cá ngựa của mình.)
    • Il a sorti son book pour noter l'adresse. (Anh ấy lấy cuốn sổ tay nhỏ của mình ra để ghi lại địa chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir le book": Quảnsổ cược, chỉ việc ghi chép theo dõi các khoản cược.
    • C'est lui qui tient le book pour le groupe. (Chính anh tangười quảnsổ cược cho nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookmaker (danh từ giống đực): Người nhận quản cược (đặc biệt trong đua ngựa).
  • Carnet (danh từ giống đực): Sổ tay, sổ ghi chép. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "sổ tay nhỏ").
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "book" trong tiếng Pháp (danh từ giống đực, phát âm /buk/) này khác hoàn toàn với từ tiếng Anh "book" (nghĩa là "sách") mượn vào tiếng Pháp. Từ mượn tiếng Anh "book" thường được dùng trong ngữ cảnh xuất bản, nhiếp ảnh (book photo) danh từ giống đực.
book

Le book du photographe contient ses meilleurs portraits.

danh từ giống đực
  1. sổ cá ngựa