bouge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bụng (thùng tôn nô): Phần tròn, phình ra ở giữa của một thùng gỗ, đặc biệt là thùng rượu hoặc thùng tôn nô.
- Chỗ phình (của lườn tàu thủy): Phần rộng nhất và phình ra ở giữa thân tàu thủy.
- Nhà lụp xụp; quán hàng tồi tàn: Một căn nhà hoặc quán trọ nhỏ, cũ kỹ và trong tình trạng tồi tàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bouge du tonneau est soigneusement cerclé. (Bụng của cái thùng được đóng đai cẩn thận.)
- La cargaison est stockée au niveau du bouge du navire. (Hàng hóa được xếp ở khu vực chỗ phình của con tàu.)
- Ils ont passé la nuit dans un bouge sordide en bordure de la ville. (Họ đã qua đêm trong một quán trọ tồi tàn ở ven thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un bouge à matelots": Một quán rượu tồi tàn, thường dành cho thủy thủ.
- Les marins cherchaient un bouge à matelots pour boire un verre. (Các thủy thủ đang tìm một quán rượu tồi tàn để uống một ly.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouger (động từ): Cử động, di chuyển. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
- Ne bouge pas ! (Đừng cử động!)
Từ đồng nghĩa
- Ventre (của thùng): bụng.
- Taudis: nhà ổ chuột, chỗ ở tồi tàn.
- Bicoque: nhà tồi tàn, nhà xập xệ.
Thành ngữ liên quan
- "Tenir bouge" (cổ, ít dùng): Giữ nhà trọ.
- Il tenait bouge dans ce quartier pauvre. (Ông ta từng giữ một quán trọ trong khu phố nghèo này.)
danh từ giống đực
- bụng (thùng ton nô)
- chỗ phình (của lườn tàu thủy)
- nhà lụp xụp; quán hàng tồi tàn