bauge

Học thuật
Thân thiện
bauge

Le sanglier retourne la terre dans sa bauge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi đầm (của lợn lòi): Chỉ nơi đất ẩm ướt, bùn lầy nơi các con lợn lòi (lợn rừng) thường đến để đằm mình, lăn lộn cho mát.
    • Nơi bẩn thỉu; nhà ở bẩn thỉu: Dùng để ví von, chỉ một nơi chốn rất dơ bẩn, không được giữ gìn vệ sinh.
    • Tổ (con sóc): Chỉ cái tổ được làm bởi con sóc, thườngtrên cây.
    • Toóc si (để trát vách): Một loại hỗn hợp bùn, rơm hoặc vật liệu tương tự, được dùng trong xây dựng truyền thống để trát tường, vách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les sangliers ont transformé cette zone en une vraie bauge. (Những con lợn lòi đã biến khu vực này thành một bãi đầm thực sự.)
    • Quelle bauge ! Il faut nettoyer cette chambre immédiatement. (Đúngmột nơi bẩn thỉu! Phải dọn dẹp căn phòng này ngay lập tức.)
    • On peut apercevoir une bauge d'écureuil dans ce grand chêne. (Có thể trông thấy một cái tổ sóc trên cây sồi lớn kia.)
    • Les anciennes maisons étaient parfois enduites de bauge. (Những ngôi nhà xưa đôi khi được trát bằng toóc si.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre dans une bauge": Sống trong một nơi cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn.
    • Depuis qu'il vit seul, il vit dans une vraie bauge. (Kể từ khi sống một mình, anh ta sống trong một nơi thực sự bẩn thỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Baugeage (danh từ giống đực): Hành động trát vách bằng toóc si; lớp trát bằng toóc si.
  • Baugier / Baugière (danh từ): Người chuyên trộn hoặc sử dụng toóc si để trát.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'habitation sale: Taudis (ổ chuột, nhà ổ chuột), porcherie (chuồng lợn, dùng để ví von nơibẩn).
  • Pour le nid: Nid (tổ).
  • Pour le matériau: Torchis (toóc si, hỗn hợp đất sét rơm).
Các cụm từ liên quan
  • Être dans sa bauge: (Nghĩa bóng) Ở trong không gian riêng tư, thườngnơiquen thuộc được ưa thích, đôi khi mang hàm ý hơi lộn xộn.
    • Le week-end, il aime être dans sa bauge à regarder des films. (Cuối tuần, anh ấy thíchtrong "tổ" của mình để xem phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Se vautrer comme un sanglier dans sa bauge: (Nghĩa đen: Lăn lộn như một con lợn lòi trong bãi đầm của ). Thành ngữ này diễn tả việc thỏa thích, tự do trong một môi trường hoặc hoạt động nào đó, thường không quan tâm đến vẻ ngoài.
    • Après le travail, il se vautre dans son canapé comme un sanglier dans sa bauge. (Sau giờ làm, anh ta thỏa thích nằm dài trên ghế sofa của mình.)
bauge

Le sanglier retourne la terre dans sa bauge.

danh từ giống cái
  1. bãi đầm (của lợn lòi)
  2. nơi bẩn thỉu; nhà ở bẩn thỉu
  3. tổ (con sóc)
  4. toóc si (để trát vách)