bague

Học thuật
Thân thiện
bague

Une bague en or brille à son doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái nhẫn: Một món đồ trang sức hình vòng tròn, thường được làm từ kim loại quý đeo trên ngón tay.
    • Vòng (đeochân chim để nghiên cứu): Một vòng nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được đeo vào chân chim để nhận dạng theo dõi trong các nghiên cứu khoa học.
    • (Kiến trúc) Gờ vòng (ở cột): Một chi tiết kiến trúc hình vòng, thườngphần trang trí nhô lên bao quanh thân cột.
    • (Kỹ thuật) Vòng, vành: Một bộ phận hình khuyên, thường dùng để lắp ráp, định vị hoặc bịt kín trong các thiết bị cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une belle bague en or. ( ấy đeo một chiếc nhẫn vàng đẹp.)
    • Les scientifiques ont posé une bague sur la patte du pigeon. (Các nhà khoa học đã đeo một chiếc vòng vào chân chim bồ câu.)
    • La colonne est décorée d'une bague en pierre sculptée. (Cây cột được trang trí bằng một gờ vòng bằng đá chạm khắc.)
    • Il faut changer la bague d'étanchéité du moteur. (Cần phải thay vòng đệm làm kín của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bague de fiançailles": nhẫn đính hôn.

    • Il lui a offert une bague de fiançailles en diamant. (Anh ấy đã tặng ấy một chiếc nhẫn đính hôn kim cương.)
  • "Trouver bague à son doigt" (thành ngữ): tìm thấy điều phù hợp hoàn hảo với mình.

    • Avec ce nouveau poste, il a vraiment trouvé bague à son doigt. (Với vị trí mới này, anh ấy thực sự đã tìm thấy điều phù hợp hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Baguier (danh từ giống đực): hộp đựng nhẫn, người bán nhẫn.
  • Baguer (động từ): đeo vòng (vào chân chim, cây trồng).
  • Baguette (danh từ giống cái): đũa, bánh mì baguette, một kiểu cắt kim cương hình que dài. (Lưu ý: đâymột từ khác, không phải biến thể của "bague").
Từ đồng nghĩa
  • Anneau (danh từ giống đực): nhẫn, vòng, khuyên. (Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ vật hình vòng nào).
  • Jonc (danh từ giống đực): nhẫn (thường chỉ nhẫn trơn, không hạt trang trí).
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme une bague (thành ngữ): chặt, chật như nêm.

    • Dans ce costume, il est serré comme une bague. (Trong bộ đồ này, anh ta chặt như nêm.)
  • Mettre le doigt dans la bague (thành ngữ): dính líu vào một việc gì đó (thườngkhông hay).

    • Attention à ne pas mettre le doigt dans la bague de cette affaire louche. (Hãy cẩn thận đừng dính líu vào vụ việc mờ ám này.)
bague

Une bague en or brille à son doigt.

danh từ giống cái
  1. cái nhẫn
  2. vòng (đeochân chim để nghiên cứu)
  3. (kiến trúc) gờ vòng (ở cột)
  4. (kỹ thuật) vòng, vành