bague
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái nhẫn: Một món đồ trang sức hình vòng tròn, thường được làm từ kim loại quý và đeo trên ngón tay.
- Vòng (đeo ở chân chim để nghiên cứu): Một vòng nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được đeo vào chân chim để nhận dạng và theo dõi trong các nghiên cứu khoa học.
- (Kiến trúc) Gờ vòng (ở cột): Một chi tiết kiến trúc hình vòng, thường là phần trang trí nhô lên bao quanh thân cột.
- (Kỹ thuật) Vòng, vành: Một bộ phận hình khuyên, thường dùng để lắp ráp, định vị hoặc bịt kín trong các thiết bị cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une belle bague en or. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng đẹp.)
- Les scientifiques ont posé une bague sur la patte du pigeon. (Các nhà khoa học đã đeo một chiếc vòng vào chân chim bồ câu.)
- La colonne est décorée d'une bague en pierre sculptée. (Cây cột được trang trí bằng một gờ vòng bằng đá chạm khắc.)
- Il faut changer la bague d'étanchéité du moteur. (Cần phải thay vòng đệm làm kín của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bague de fiançailles": nhẫn đính hôn.
- Il lui a offert une bague de fiançailles en diamant. (Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn kim cương.)
"Trouver bague à son doigt" (thành ngữ): tìm thấy điều phù hợp hoàn hảo với mình.
- Avec ce nouveau poste, il a vraiment trouvé bague à son doigt. (Với vị trí mới này, anh ấy thực sự đã tìm thấy điều phù hợp hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Baguier (danh từ giống đực): hộp đựng nhẫn, người bán nhẫn.
- Baguer (động từ): đeo vòng (vào chân chim, cây trồng).
- Baguette (danh từ giống cái): đũa, bánh mì baguette, một kiểu cắt kim cương hình que dài. (Lưu ý: đây là một từ khác, không phải biến thể của "bague").
Từ đồng nghĩa
- Anneau (danh từ giống đực): nhẫn, vòng, khuyên. (Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ vật hình vòng nào).
- Jonc (danh từ giống đực): nhẫn (thường chỉ nhẫn trơn, không có hạt trang trí).
Thành ngữ liên quan
Être serré comme une bague (thành ngữ): bó chặt, chật như nêm.
- Dans ce costume, il est serré comme une bague. (Trong bộ đồ này, anh ta bó chặt như nêm.)
Mettre le doigt dans la bague (thành ngữ): dính líu vào một việc gì đó (thường là không hay).
- Attention à ne pas mettre le doigt dans la bague de cette affaire louche. (Hãy cẩn thận đừng dính líu vào vụ việc mờ ám này.)
danh từ giống cái
- cái nhẫn
- vòng (đeo ở chân chim để nghiên cứu)
- (kiến trúc) gờ vòng (ở cột)
- (kỹ thuật) vòng, vành