bâche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải bạt: Một loại vải dày, chắc và thường không thấm nước, dùng để che phủ hoặc bảo vệ đồ vật khỏi thời tiết.
- Khung kính (che cây non): Một cấu trúc bằng kính hoặc nhựa trong, thường có khung, dùng để che chắn và bảo vệ cây non.
- (Kỹ thuật, Hàng hải) Két nước: Một bể chứa hoặc thùng nước trên tàu thủy.
- (Thông tục) Khăn trải giường: Cách gọi thông tục, không trang trọng, chỉ khăn trải giường.
- (Thông tục) Mũ cát két: Cách gọi thông tục, không trang trọng, chỉ một loại mũ (thường là mũ lưỡi trai hoặc mũ vải mềm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a recouvert le bois de chauffage avec une bâche. (Anh ấy đã phủ đống củi bằng một tấm vải bạt.)
- Les jeunes plants sont sous bâche pour les protéger du gel. (Cây non được đặt dưới khung kính để bảo vệ khỏi sương giá.)
- Il faut vérifier le niveau d'eau de la bâche. (Cần kiểm tra mực nước trong két nước.)
- Va changer la bâche, elle est sale. (Đi thay khăn trải giường đi, nó bẩn rồi.) [Thông tục]
- Il porte toujours sa vieille bâche. (Anh ta lúc nào cũng đội chiếc mũ cát két cũ của mình.) [Thông tục]
Các cách sử dụng nâng cao
"bâche publicitaire": bạt quảng cáo, tấm bạt lớn in hình quảng cáo, thường treo trên các tòa nhà.
- Une immense bâche publicitaire couvre la façade de l'immeuble. (Một tấm bạt quảng cáo khổng lồ phủ kín mặt tiền tòa nhà.)
"sous bâche": được che bằng bạt, được bảo vệ dưới bạt.
- La voiture est restée sous bâche tout l'hiver. (Chiếc xe đã được để dưới bạt suốt mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Bâcher (động từ): phủ bằng bạt, che bằng bạt.
- Il faut bâcher la remorque avant la pluie. (Phải che bạt cho cái rơ-moóc trước khi trời mưa.)
Débâcher (động từ): dỡ bạt ra, mở bạt ra.
- On peut débâcher la piscine maintenant qu'il fait beau. (Chúng ta có thể dỡ bạt bể bơi ra bây giờ vì trời đã đẹp rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Bâche (nghĩa vải bạt):
- Toile imperméable: vải không thấm nước.
- Bâche de protection: bạt bảo vệ.
- Bâche (nghĩa khung kính):
- Châssis: khung (kính).
- Cloche: chuông (thủy tinh che cây).
- Bâche (nghĩa két nước):
- Réservoir: bể chứa, thùng chứa.
- Bâche (nghĩa thông tục, khăn trải giường):
- Drap: khăn trải giường (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với danh từ "bâche".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "bâche".
danh từ giống cái
- vải bạt
- khung kính (che cây non)
- (kỹ thuật, hàng hải) két nước
- (thông tục) khăn trải giường
- (thông tục) mũ cát két