bûche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khúc củi, khúc gỗ: Một đoạn gỗ, thường được cắt ra để làm chất đốt.
- (Tiếng lóng) Người đần độn, người vụng về: Chỉ một người chậm hiểu, thiếu khéo léo hoặc ngu ngốc.
- (Tiếng lóng) Sự ngã, cú ngã: Một cú ngã mạnh hoặc vụng về.
- Cọng thuốc (lẫn trong thuốc lá): Phần thân cứng của lá thuốc lá còn sót lại trong điếu thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons besoin de bûches pour allumer le feu. (Chúng tôi cần những khúc củi để nhóm lửa.)
- Arrête de faire la bûche et aide-moi ! (Đừng có làm đồ đần nữa và giúp tôi đi!)
- Il a pris une sacrée bûche en sortant du bus. (Anh ta đã bị một cú ngã nặng khi xuống xe buýt.)
- Cette cigarette est pleine de bûches. (Điếu thuốc lá này đầy những cọng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ramasser une bûche": (thành ngữ, thông tục) Bị ngã, vấp ngã.
- Attention à la marche, tu vas ramasser une bûche. (Cẩn thận bậc thềm kìa, mày sẽ ngã đấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Bûcher (động từ): Đốn củi, đốn gỗ.
- Ils vont bûcher dans la forêt. (Họ sẽ đi đốn củi trong rừng.)
- Bûcheron (danh từ giống đực): Người đốn củi, tiều phu.
- Le bûcheron coupe des arbres. (Người tiều phu đang chặt cây.)
Từ đồng nghĩa
- Khúc củi: Bille de bois, rondin.
- Người đần: Imbécile, idiot, balourd.
Thành ngữ liên quan
- "Être une bûche en [quelque chose]": Rất vụng về hoặc kém cỏi trong một lĩnh vực nào đó.
- Je suis une vraie bûche en informatique. (Tôi thực sự là một kẻ vụng về trong tin học.)
- "Bûche de Noël": (nghĩa đặc biệt) Tên một loại bánh ngọt truyền thống của Pháp trong dịp Giáng sinh, có hình khúc củi.
- Pour le dessert, nous mangerons une bûche de Noël au chocolat. (Cho món tráng miệng, chúng ta sẽ ăn bánh khúc cây Giáng sinh vị sô-cô-la.)
danh từ giống cái
- khúc củi
- Bûche de pinkhúc củi thông
- người đần
- (thông tục) sự ngã
- Ramasser une bûchengã
- cọng thuốc (lẫn trong thuốc lá)
- bûche de Noëlcủi Giáng sinh