bûche

Học thuật
Thân thiện
bûche

La bûche de Noël est un dessert traditionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khúc củi, khúc gỗ: Một đoạn gỗ, thường được cắt ra để làm chất đốt.
    • (Tiếng lóng) Người đần độn, người vụng về: Chỉ một người chậm hiểu, thiếu khéo léo hoặc ngu ngốc.
    • (Tiếng lóng) Sự ngã, ngã: Một ngã mạnh hoặc vụng về.
    • Cọng thuốc (lẫn trong thuốc lá): Phần thân cứng của thuốc lá còn sót lại trong điếu thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons besoin de bûches pour allumer le feu. (Chúng tôi cần những khúc củi để nhóm lửa.)
    • Arrête de faire la bûche et aide-moi ! (Đừng làm đồ đần nữa giúp tôi đi!)
    • Il a pris une sacrée bûche en sortant du bus. (Anh ta đã bị một ngã nặng khi xuống xe buýt.)
    • Cette cigarette est pleine de bûches. (Điếu thuốc lá này đầy những cọng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramasser une bûche": (thành ngữ, thông tục) Bị ngã, vấp ngã.
    • Attention à la marche, tu vas ramasser une bûche. (Cẩn thận bậc thềm kìa, mày sẽ ngã đấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Bûcher (động từ): Đốn củi, đốn gỗ.
    • Ils vont bûcher dans la forêt. (Họ sẽ đi đốn củi trong rừng.)
  • Bûcheron (danh từ giống đực): Người đốn củi, tiều phu.
    • Le bûcheron coupe des arbres. (Người tiều phu đang chặt cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Khúc củi: Bille de bois, rondin.
  • Người đần: Imbécile, idiot, balourd.
Thành ngữ liên quan
  • "Être une bûche en [quelque chose]": Rất vụng về hoặc kém cỏi trong một lĩnh vực nào đó.
    • Je suis une vraie bûche en informatique. (Tôi thực sựmột kẻ vụng về trong tin học.)
  • "Bûche de Noël": (nghĩa đặc biệt) Tên một loại bánh ngọt truyền thống của Pháp trong dịp Giáng sinh, hình khúc củi.
    • Pour le dessert, nous mangerons une bûche de Noël au chocolat. (Cho món tráng miệng, chúng ta sẽ ăn bánh khúc cây Giáng sinh vị sô-cô-la.)
bûche

La bûche de Noël est un dessert traditionnel.

danh từ giống cái
  1. khúc củi
    • Bûche de pin
      khúc củi thông
  2. người đần
  3. (thông tục) sự ngã
    • Ramasser une bûche
      ngã
  4. cọng thuốc (lẫn trong thuốc lá)
    • bûche de Noël
      củi Giáng sinh