bogie
/'bougi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá chuyển hướng (đường sắt): Một bộ phận quan trọng của đầu máy xe lửa hoặc toa xe, thường là một khung có hai hoặc nhiều bánh xe, có thể xoay để giúp đoàn tàu di chuyển dễ dàng qua các đoạn đường cong.
- Xe goòng nhỏ: Một loại xe nhỏ, thường có bánh, dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu trong các hầm mỏ, công trường xây dựng hoặc nhà máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bogie de la locomotive a été inspecté avant le départ. (Giá chuyển hướng của đầu máy đã được kiểm tra trước khi khởi hành.)
- Les mineurs poussaient un bogie rempli de charbon. (Những người thợ mỏ đang đẩy một xe goòng nhỏ chứa đầy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bogie moteur": Giá chuyển hướng có động cơ, thường chứa các động cơ kéo.
- Ce train à grande vitesse utilise des bogies moteurs très performants. (Đoàn tàu cao tốc này sử dụng các giá chuyển hướng có động cơ hiệu suất cao.)
"Essieu de bogie": Trục bánh xe của giá chuyển hướng.
- L'essieu de bogie doit être parfaitement aligné. (Trục bánh xe của giá chuyển hướng phải được căn chỉnh hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Boguet (danh từ giống đực, ít dùng): Một loại xe goòng nhỏ, tương tự như nghĩa thứ hai của "bogie".
- Chariot (danh từ giống đực): Xe đẩy, xe goòng. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không chuyên môn về đường sắt.
Từ đồng nghĩa
- Châssis porteur (đường sắt): Khung đỡ, khung mang.
- Truck (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngành đường sắt): Giá chuyển hướng.
- Wagonnet (trong hầm mỏ): Xe goòng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bogie".
danh từ giống đực
- (đường sắt) giá chuyển hướng