bougie
/'bu:ʤi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây nến: Vật làm bằng sáp hoặc chất béo, có bấc ở giữa, dùng để thắp sáng.
- Buji (bugi): Bộ phận trong động cơ đốt trong (như xe máy, ô tô) dùng để tạo tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu.
- Ống nong (y học): Dụng cụ hình ống dùng trong y khoa để nong rộng hoặc thông các ống, lỗ trong cơ thể.
- Mặt, bộ mặt (thông tục): Cách gọi thân mật, đôi khi hài hước về khuôn mặt hoặc biểu cảm của một người.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "cây nến":
- La salle était éclairée par des bougies. (Căn phòng được thắp sáng bằng những cây nến.)
- Il a soufflé les bougies sur son gâteau d'anniversaire. (Anh ấy thổi tắt những cây nến trên chiếc bánh sinh nhật.)
- Nghĩa "buji":
- Le mécanicien a changé les bougies de la voiture. (Người thợ máy đã thay bugi cho chiếc xe ô tô.)
- Nghĩa "ống nong":
- Le chirurgien a utilisé une bougie pour dilater le canal. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một ống nong để làm giãn ống dẫn.)
- Nghĩa "mặt" (thông tục):
- Fais pas cette bougie ! (Đừng làm bộ mặt đó!)
- Quelle bougie il a quand il est surpris ! (Anh ta có bộ mặt thế nào ấy khi bị bất ngờ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serré comme une bougie": Rất chật chội, bó sát (như sáp nến bọc quanh bấc).
- Ce pantalon est serré comme une bougie. (Cái quần này chật như nến.)
- "S'éclairer à la bougie": Thắp sáng/soi sáng bằng nến.
- Avant l'électricité, on s'éclairait à la bougie. (Trước khi có điện, người ta thắp sáng bằng nến.)
Biến thể và từ liên quan
- Bougeotte (danh từ giống cái, thông tục): Sự bồn chồn, không ngồi yên một chỗ.
- Bougie d'allumage (danh từ giống cái): Cách gọi đầy đủ của "buji".
- Bougie de préchauffage (danh từ giống cái): Sấy nóng (trong động cơ diesel).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "cây nến": Chandelle, cierge.
- Nghĩa "buji": Électrode d'allumage.
- Nghĩa "mặt" (thông tục): Tronche, gueule, frimousse, binette.
Thành ngữ liên quan
- "Vendre une bougie à Dieu et une au diable": (Bán một cây nến cho Chúa và một cây cho quỷ) - Ám chỉ thái độ hai mặt, muốn giữ mối quan hệ tốt với cả hai phe đối lập.
- "La bougie est soufflée": (Cây nến đã bị thổi tắt) - Chỉ một điều gì đó đã kết thúc, không còn cơ hội nữa.
danh từ giống cái
- nến
- S'éclairer à la bougiethắp sáng bằng nến
- Une lampe de 100 bougiesđèn 100 nến
- buji (ở máy nổ)
- (y học) ống nong
- (thông tục) mặt
- Une drôle de bougievẻ mặt buồn cười