beige
/beiʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) màu be: Một màu trung tính, nhạt, nâu nhạt hoặc xám vàng nhạt, giống màu len chưa nhuộm.
- Nhạt nhẽo, tẻ nhạt: (Nghĩa bóng) Chỉ điều gì đó thiếu sự thú vị, đặc sắc hoặc cá tính.
Danh từ giống đực:
- Màu be: Tên gọi của màu sắc này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a acheté un pull beige. (Cô ấy đã mua một chiếc áo len màu be.)
- Son discours était plutôt beige, sans émotion forte. (Bài phát biểu của anh ta khá nhạt nhẽo, không có cảm xúc mạnh mẽ.)
Danh từ giống đực:
- Le beige est une couleur neutre. (Màu be là một màu trung tính.)
- Je préfère le beige au gris pour peindre le mur. (Tôi thích màu be hơn màu xám để sơn tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être beige" (nghĩa bóng): Là người hoặc thứ gì đó rất bình thường, không có gì nổi bật, thậm chí là nhàm chán.
- Sa personnalité est un peu beige. (Tính cách của anh ta hơi nhạt nhẽo.)
Biến thể và từ gần giống
- Beigeasse (tính từ, thông tục, mang nghĩa xấu): Rất nhạt nhẽo, vô vị.
- Beigeâtre (tính từ): Hơi ngả màu be, gần giống màu be.
- Un mur beigeâtre (Một bức tường hơi ngả màu be)
Từ đồng nghĩa
- Về màu sắc: Écru (màu vải thô), bistre (màu nâu xám), taupe (màu xám nâu).
- Về nghĩa bóng (nhạt nhẽo): Fade (nhạt, vô vị), terne (mờ nhạt, không sáng), insipide (vô vị, nhạt nhẽo).
Thành ngữ liên quan
- "Voir la vie en beige": Nhìn cuộc sống một cách buồn tẻ, không có màu sắc hay niềm vui.
- Depuis son licenciement, il voit la vie en beige. (Kể từ khi bị sa thải, anh ta nhìn đời một cách buồn tẻ.)
danh từ giống đực
- màu be