bogie

/'bougi/
Học thuật
Thân thiện
bogie

A pilot spots a bogie on the radar screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngành đường sắt):

    • Giá chuyển hướng: Một khung bánh xe, thường một cặp, được gắn bên dưới đầu máy xe lửa hoặc toa xe để hỗ trợ dẫn hướng dọc theo đường ray.
    • Bộ bánh xe (của xe lửa): Chỉ chung cấu trúc bánh xe khung đỡ dưới một phương tiện đường sắt.
  2. Danh từ (Cổ, Ít dùng):

    • Yêu tinh, ma quỷ: Một sinh vật siêu nhiên đáng sợ hoặc ác quỷ; một nỗi sợ hãi vô hình.
    • Máy bay không xác định (có thể địch): (Thuật ngữ quân sự ) Một mục tiêu trên không chưa được nhận dạng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngành đường sắt):

    • The train's front bogie derailed during the accident. (Giá chuyển hướng phía trước của đoàn tàu đã trật bánh trong vụ tai nạn.)
    • Maintenance workers are inspecting the bogies of each carriage. (Công nhân bảo trì đang kiểm tra các bộ bánh xe của từng toa tàu.)
  • Danh từ (Nghĩa cổ):

    • The old stories spoke of a bogie that lived in the woods. (Những câu chuyện xưa kể về một yêu tinh sống trong khu rừng.)
    • Radar operators reported a bogie approaching from the north. (Các trắc thủ radar báo cáo một máy bay không xác định đang tiếp cận từ phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bogie man" (cũng viết ): Một nhân vật tưởng tượng đáng sợ, thường được dùng để dọa trẻ em.
    • Parents sometimes warn their children that the bogie man will come if they misbehave. (Cha mẹ đôi khi cảnh báo con cái rằng ông kẹ sẽ đến nếu chúng .)
Biến thể từ gần giống
  • Bogey (danh từ): Cách viết/đọc biến thể phổ biến hơn, đặc biệt với nghĩa "yêu tinh" hoặc trong golf (chỉ điểm chuẩn).
  • Bogie truck (danh từ, kỹ thuật): Cụm từ kỹ thuật chỉ giá chuyển hướng.
  • Bogle (danh từ, cổ): Một biến thể khác của từ chỉ yêu tinh, ma quỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa đường sắt: Giá xe, khung bánh xe, bộ di chuyển.
  • Đối với nghĩa siêu nhiên: Ma, quỷ, yêu tinh, bóng ma, ác linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bogie")

Thành ngữ liên quan
  • To have a bogie on the tail: (Tiếng lóng quân sự ) Bị một máy bay địch áp sát theo sau.
    • The pilot radioed that he had a bogie on his tail. (Phi công báo qua radio rằng một máy bay địch áp sát đuôi anh ta.)
bogie

A pilot spots a bogie on the radar screen.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) giá chuyển hướng
  2. (như) bogy

Từ đồng nghĩa