baggie

/'bægi/
Học thuật
Thân thiện
baggie

A child puts a sandwich in a baggie for lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi nhỏ, túi nilon nhỏ: Một túi nhỏ, thường làm bằng nhựa mỏng, dùng để đựng, bảo quản hoặc vận chuyển các vật dụng nhỏ như thức ăn, đồ dùng cá nhân.
    • Bụng, dạ dày (tiếng lóng, ít dùng): Một cách nói thân mật hoặc tiếng lóng để chỉ bụng hoặc dạ dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: túi nhỏ):

    • She put the sandwich in a baggie for lunch. ( ấy cho bánh sandwich vào một túi nhỏ để ăn trưa.)
    • I need a small baggie to store these beads. (Tôi cần một túi nilon nhỏ để cất những hạt cườm này.)
  • Danh từ (nghĩa phụ: bụng):

    • He patted his baggie after the big meal. (Anh ấy vỗ nhẹ vào bụng sau bữa ăn thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sandwich baggie": túi nhỏ chuyên dùng để đựng bánh sandwich.
    • He packed his cookies in a sandwich baggie. (Anh ấy đóng gói bánh quy của mình trong một túi đựng sandwich.)
Biến thể từ gần giống
  • Bag (n): túi (nói chung, kích thước có thể lớn hơn).

    • She carries a large bag to work. ( ấy mang một chiếc túi lớn đi làm.)
  • Ziplock bag (n): túi khóa kéo, một loại túi nhựa phổ biến.

    • Ziplock bags are great for keeping food fresh. (Túi ziplock rất tốt để giữ thức ăn tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Plastic bag: túi nhựa.
  • Pouch: túi nhỏ, túi đựng.
Lưu ý
  • Từ "baggie" thường được dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh-Anh, từ tương đương phổ biến hơn "plastic bag" hoặc "sandwich bag".
  • Nghĩa chỉ "bụng, dạ dày" nghĩa lóng, ít trang trọng không thông dụng bằng nghĩa chỉ túi nhựa.
baggie

A child puts a sandwich in a baggie for lunch.

danh từ
  1. Ê-Ãcốt túi nhỏ
  2. bụng, dạ dày

Từ gần giống

Từ chứa "baggie"