bookie

/'buki/ Cách viết khác : (book-maker) /'bu:t,meikə/
Học thuật
Thân thiện
bookie

A man places a bet with a bookie at the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận đặt cược chuyên nghiệp: Một cá nhân hoặc tổ chức giấy phép hoặc hoạt động bất hợp pháp, chuyên nhận tiền đặt cược ( cược) từ người khác, đặc biệt trong các cuộc đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao. Họ tính toán tỷ lệ cược trả tiền thắng cược cho khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He placed a bet on the football match with his local bookie. (Anh ấy đặt cược vào trận bóng đá với người nhận cược địa phương của mình.)
    • The police raided an illegal gambling den run by a notorious bookie. (Cảnh sát đột kích một sòng bạc bất hợp pháp do một tay nhận cược khét tiếng điều hành.)
    • Before legal sports betting, many people used underground bookies. (Trước khi cược thể thao hợp pháp, nhiều người sử dụng các tay nhận cược ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in debt to a bookie": Nợ tiền một người nhận cược.
    • He got into serious trouble after being in debt to a bookie. (Anh ta gặp rắc rối nghiêm trọng sau khi nợ tiền một tay nhận cược.)
  • "Bookie's odds": Tỷ lệ cược do người nhận cược đưa ra.
    • The bookie's odds on the underdog team were very high. (Tỷ lệ cược của nhà cái cho đội được đánh giá thấp hơn rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookmaker (n): (Từ đồng nghĩa chính thức/thương mại hơn) Nhà cái, người tạo lập tỷ lệ cược. Thường dùng cho các công ty cược hợp pháp.
    • Several major bookmakers are sponsoring the tennis tournament. (Một số nhà cái lớn đang tài trợ cho giải đấu quần vợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bookmaker: Nhà cái.
  • Turf accountant: (Từ trang trọng, chủ yếu dùngAnh) Nhân viên kế toán cược đua ngựa.
  • Oddsmaker: Người thiết lập tỷ lệ cược.
Lưu ý
  • Từ "bookie" thường mang sắc thái thân mật, không chính thức đôi khi gắn với các hoạt động cược không được pháp luật cho phép. Từ "bookmaker" thường trang trọng liên quan đến kinh doanh hợp pháp hơn.
  • Hoạt động của một "bookie" có thể bất hợp pháp tùy theo luật pháp của từng quốc gia hoặc khu vực.
bookie

A man places a bet with a bookie at the racetrack.

danh từ
  1. người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)

Từ gần giống